1. Room Cleaning Quality Control
Conduct final inspections of all "OK" rooms on assigned floors to ensure cleanliness standards are met and all amenities are properly stocked, in accordance with hotel cleaning specifications.
Thực hiện kiểm tra cuối cùng đối với tất cả các phòng đã được xác nhận "OK" tại khu vực phụ trách nhằm đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh, các vật dụng và tiện nghi trong phòng được bổ sung đầy đủ theo quy chuẩn vệ sinh của khách sạn.
Schedule and oversee deep-cleaning programs (e.g., carpet shampooing, curtain cleaning, mattress flipping, etc.) and track their execution.
Lập kế hoạch và giám sát các chương trình vệ sinh chuyên sâu (như giặt thảm, vệ sinh rèm cửa, lật đệm, v.v.); đồng thời theo dõi và đảm bảo việc thực hiện đúng tiến độ.
Inspect public areas (corridors, elevator lobbies, fire exits, and service pantries) to ensure they are clean, tidy, and odor-free.
Kiểm tra các khu vực công cộng (hành lang, sảnh thang máy, lối thoát hiểm và kho phục vụ tầng) nhằm đảm bảo luôn sạch sẽ, ngăn nắp và không có mùi khó chịu.
2. Floor Operations & Room Status Management
Monitor daily arrivals and check-out information in real time; maintain close communication with the Front Desk to reasonably allocate housekeeping staff and ensure prompt cleaning and timely room release.
Theo dõi thông tin khách đến và khách trả phòng theo thời gian thực; duy trì liên lạc chặt chẽ với Bộ phận Lễ tân để phân bổ nhân sự Buồng phòng hợp lý, đảm bảo phòng được vệ sinh kịp thời và sẵn sàng bàn giao cho khách.
On sold-out nights, prioritize expediting dirty room turnaround to ensure arriving guests have rooms available and minimize wait times.
Trong những ngày khách sạn kín phòng (sold-out), ưu tiên đẩy nhanh tiến độ vệ sinh các phòng vừa trả nhằm đảm bảo khách đến có phòng nhận ngay và giảm thiểu thời gian chờ đợi.
Conduct regular inventory checks of fixed assets (TVs, refrigerators, safes, etc.) and guest linens on assigned floors to control loss rates.
Thực hiện kiểm kê định kỳ tài sản cố định trong phòng (TV, tủ lạnh, két sắt...) và đồ vải tại khu vực phụ trách nhằm kiểm soát tỷ lệ thất thoát.
3. Linen & Guest Supplies Management
Manage the distribution, collection, inventory, and write-off of floor linens (sheets, duvet covers, pillowcases, towels, etc.) to ensure normal turnover without shortages or overstock.
Quản lý việc cấp phát, thu hồi, kiểm kê và thanh lý đồ vải của tầng (ga trải giường, vỏ chăn, vỏ gối, khăn tắm...) nhằm đảm bảo quá trình luân chuyển diễn ra bình thường, không thiếu hụt hoặc tồn kho quá mức.
Review the requisition and consumption of floor guest supplies (toiletries, tea bags, mineral water, slippers, tissues, etc.); set optimal par levels to avoid waste or shortages.
Kiểm tra việc cấp phát và sử dụng các vật dụng tiêu hao dành cho khách (đồ dùng cá nhân, trà, nước suối, dép đi trong phòng, khăn giấy...) và thiết lập mức tồn kho tiêu chuẩn (Par Level) nhằm tránh lãng phí hoặc thiếu hụt.
Establish and maintain ledgers for linens and guest supplies; coordinate with the Finance Department for monthly physical inventory counts to ensure accurate records.
Thiết lập và duy trì sổ theo dõi đồ vải và vật dụng tiêu hao; phối hợp với Bộ phận Tài chính thực hiện kiểm kê thực tế hàng tháng nhằm đảm bảo số liệu chính xác.
4. Staff Supervision & Team Management
Manage scheduling and attendance for floor attendants; flexibly allocate manpower based on occupancy to ensure reasonable workload distribution.
Quản lý lịch làm việc và chấm công của nhân viên Buồng phòng; linh hoạt phân bổ nhân sự dựa trên công suất phòng nhằm đảm bảo khối lượng công việc được phân chia hợp lý.
Lead "buddy system" training for new hires, covering room cleaning SOPs, chemical handling procedures, maintenance reporting processes, and safety operation protocols; conduct regular floor meetings to communicate service issues and improvement measures.
Triển khai chương trình đào tạo theo mô hình "Buddy System" cho nhân viên mới, bao gồm quy trình vệ sinh phòng theo SOP, hướng dẫn sử dụng hóa chất, quy trình báo hỏng thiết bị và quy định an toàn lao động; đồng thời tổ chức họp định kỳ để phổ biến các vấn đề về chất lượng dịch vụ và biện pháp cải tiến.
Conduct daily performance evaluations of floor attendants on cleaning quality, work efficiency, and service attitude.
Đánh giá hiệu quả công việc hằng ngày của nhân viên Buồng phòng dựa trên chất lượng vệ sinh, năng suất làm việc và thái độ phục vụ.
5. Guest Services & Special Requests
Handle various guest room service requests (e.g., extra beds, baby cribs, additional towels, specialized cleaning, etc.) and coordinate with staff for timely delivery.
Tiếp nhận và xử lý các yêu cầu dịch vụ của khách liên quan đến phòng nghỉ (như kê thêm giường phụ, cũi em bé, bổ sung khăn tắm, vệ sinh đặc biệt...) và phối hợp với nhân viên để đáp ứng kịp thời.
Conduct pre-arrival inspections of VIP guest rooms and confirm setups, ensuring welcome amenities, greeting cards, and special facilities are in place.
Kiểm tra phòng khách VIP trước khi khách đến và xác nhận việc chuẩn bị đầy đủ các hạng mục như quà chào mừng, thiệp chào đón và các tiện nghi đặc biệt theo yêu cầu.
Monitor lost-and-found items; strictly enforce registration and handover procedures to safeguard guest belongings.
Quản lý và theo dõi tài sản thất lạc; thực hiện nghiêm túc quy trình ghi nhận, lưu giữ và bàn giao nhằm đảm bảo an toàn tài sản của khách.
6. Facility Inspections & Maintenance Follow-up
Supervise staff inspections of guest room facilities (AC, TV, shower, toilet, door locks, lighting fixtures, etc.) during cleaning; report any malfunctions immediately and follow up on repair progress.
Giám sát nhân viên kiểm tra các trang thiết bị trong phòng (máy điều hòa, TV, vòi sen, bồn cầu, khóa cửa, hệ thống chiếu sáng...) trong quá trình vệ sinh; báo cáo ngay các hư hỏng và theo dõi tiến độ sửa chữa cho đến khi hoàn tất.
Regularly inspect floor fire safety equipment (fire extinguishers, emergency lights, fire hoses) for functionality; ensure fire exits remain unobstructed; coordinate with the Security Department for monthly safety inspections.
Thường xuyên kiểm tra tình trạng hoạt động của các thiết bị phòng cháy chữa cháy tại khu vực phụ trách (bình chữa cháy, đèn thoát hiểm, vòi chữa cháy...); đảm bảo lối thoát hiểm luôn thông thoáng và phối hợp với Bộ phận An ninh thực hiện kiểm tra an toàn định kỳ hằng tháng.
7. Cost Control & Budget Execution
Control daily operational costs including cleaning agents, guest supplies, and linen laundry services; achieve reasonable savings while maintaining service quality.
Kiểm soát chi phí vận hành hằng ngày bao gồm hóa chất vệ sinh, vật dụng tiêu hao và chi phí giặt là đồ vải; tối ưu chi phí hợp lý nhưng vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ.
Participate in formulating the Housekeeping Department's annual budget; propose recommendations for equipment renewal and linen replacement.
Tham gia xây dựng ngân sách hằng năm của Bộ phận Buồng phòng; đề xuất kế hoạch thay thế trang thiết bị và đồ vải khi cần thiết.
8. Cross-Department Coordination
Maintain real-time information synchronization with the Front Desk to ensure accurate transmission and execution of check-out, extended stay, and room change information.
Duy trì việc cập nhật thông tin theo thời gian thực với Bộ phận Lễ tân nhằm đảm bảo các thông tin về trả phòng, gia hạn lưu trú và đổi phòng được truyền đạt và thực hiện chính xác.
Maintain close contact with the Engineering Department to follow up on maintenance progress and minimize the number of Out-of-Order (OOO) rooms.
Phối hợp chặt chẽ với Bộ phận Kỹ thuật để theo dõi tiến độ sửa chữa và giảm thiểu số lượng phòng ngừng khai thác (OOO – Out of Order).
Coordinate with the Front Office Department to fulfill special accommodation requirements for OTA and VIP guests.
Phối hợp với Bộ phận Lễ tân nhằm đáp ứng các yêu cầu lưu trú đặc biệt của khách đặt qua OTA và khách VIP.