Hướng dẫn viết CV/Hồ sơ xin việc bằng tiếng Trung chuẩn 2017

Khi muốn ứng tuyển vào các công ty Trung Quốc, ứng viên thường được yêu cầu gửi hồ sơ xin việc bằng tiếng Trung, hay 个人简历 (Gèrén jiǎnlì). Nếu chưa được làm quen với CV bằng tiếng Trung, hãy đọc bài viết này để được hướng dẫn cụ thể nhé. mau cv tieng trung

Mẫu CV/Hồ sơ xin việc bằng tiếng Trung đơn giản, hiệu quả

CV xin việc tốt không nhất thiết phải dày đặc thành tích, mà phải là một CV ngắn gọn, đơn giản mà vẫn nổi bật. Trong bài này, chúng mình sẽ hướng dẫn viết một bản CV/Hồ sơ xin việc bằng tiếng Trung hiệu quả như vậy

Tải về CV xin tiếng Trung tham khảo theo link bên dưới:
Tải về máy

1. THÔNG TIN CÁ NHÂN - 个人信息 (Gèrén xìnxī)
Cung cấp những thông tin cơ bản nhất và địa chỉ liên lạc để nhà tuyển dụng biết bạn là ai:

  • Ảnh đại diện
  • Họ tên - 姓名 (Xìngmíng)
  • Ngày tháng năm sinh - 出生年月 (Chūshēng nián yue)
  • Giới tính - 性别 (Xìngbié)
  • Tuổi - 年龄 (Niánlíng)
  • Địa chỉ liên lạc - 通信地址 (Tōngxìn dìzhǐ)
  • Email - 电子邮件 (Diànzǐ yóujiàn)
  • Số điện thoại - 联系电话 (Liánxì diànhuà)
  • Ngoài ra bạn có thể thêm thông tin về Quốc tịch (国籍 - Guójí), Dân tộc (民族 - Mínzú), Hộ chiếu/CMT (护照/身份证 - Hùzhào/Shēnfèn zhèng)... nếu cần thiết.
Lưu ý:

Trong phần ngày tháng năm sinh, bạn phải điền đúng theo định dạng của người Trung.
Ví dụ:
- 1995年12月30日 => Đúng
- 30/12/1995 => Sai

thong tin ca nhan cv tieng trung
Một số thông tin cá nhân trong CV/Hồ sơ xin việc tiếng Trung

2. MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP - 职业目标 (Zhíyè mùbiāo)
Đưa ra lý do rõ ràng và ngắn gọn vì sao bạn muốn ứng tuyển vào công ty và mục tiêu nghề nghiệp tương lai của bạn. Tại phần này bạn cần thể hiện cho nhà tuyển dụng thấy sự quan tâm thực sự của bạn tới vị trí đang ứng tuyển, và tiếp đó là chí tiến thủ, định hướng nghề nghiệp lâu dài và sự gắn bó với công ty.

Ví dụ:

能够在专业、活泼环境工作及学习。
(Có khả năng làm việc trong môi trường chuyên nghiệp, năng động và học hỏi.)
有采用所积累的经验及知识的机会来发展工作。
(Có cơ hội sử dụng kinh nghiệm và kiến thức tích lũy được để phát triển công việc.)

3. NỀN TẢNG GIÁO DỤC - 教育背景 (Jiàoyù bèijǐng)
Trình bày cụ thể, ngắn gọn quá trình học tập bao gồm khoảng thời gian, tên trường, chuyên ngành học. Nếu có nhiều hơn một thông tin học tập thì hãy ghi theo thứ tự từ thông tin gần nhất đổ về trước (các thông tin cũ hơn).

Ví dụ:

2015年06月: 在岘港外语大学毕业,专门是英语。
(Tháng 06/2015: Tốt nghiệp Đại học Ngoại ngữ Đà Nẵng, chuyên ngành tiếng Anh.)

4. KINH NGHIỆM - 经验 (Jīngyàn)
Trình bày cụ thể, ngắn gọn các kinh nghiệm làm việc trong quá khứ bao gồm thời gian, tên công ty, chức vụ và công việc cụ thể. Bởi vì nhà tuyển dụng sẽ quan tâm hơn đến các công việc gần đây nhất của bạn nên hãy để phần này lên đầu và các công việc trong quá khứ lần lượt phía dưới.

Ví dụ:

2015年07月 - 2017年05月: 在 ABC 做管理,主要任务是 安排总经理,各位领导跟其他贸易银行的约会,以及负责翻译材料。
(Tháng 07/2015 - 05/2017): Làm quản lý tại ABC, nhiệm vụ chính là sắp xếp các cuộc gặp của tổng giám đốc và lãnh đạo của các ngân hàng giao dịch khác, ngoài ra còn làm phiên dịch tài liệu.)

Lưu ý:

Không phải nhà tuyển dụng nào cũng thích các ứng viên hay “nhảy việc”. Vậy nên nếu bạn đã làm qua nhiều công việc, hãy cân nhắc chỉ đưa một vài công việc thực sự cần thiết vào CV và nêu rõ kinh nghiệm đạt được từ các công việc đó để không làm mất điểm trong mắt nhà tuyển dụng.

cac thong tin quan trong trong cv tieng trung
Các thông tin quan trọng khác trong CV xin việc bằng tiếng Trung

5. KỸ NĂNG - 技能 (Jìnéng)
Hãy nêu những kỹ năng và thế mạnh mà bạn cảm thấy sẽ phù hợp với công việc đang ứng tuyển. TopCV khuyên bạn hãy tìm hiểu kỹ về vị trí ứng tuyển để đưa vào mục này những nội dung chọn lọc, đồng thời giúp nổi bật CV của bạn trong hàng loạt các CV khác.

Ví dụ:

熟练使用电脑如 MS Word, Excel, Power Point 等软件。
(Sử dụng thành thạo các phần mềm như MS Word, Excel, Power Point và một số khác.)

6. BẰNG CẤP, CHỨNG CHỈ - 参考 (zhèngshū)
Đây cũng là một phần khá quan trọng trong CV/Hồ sơ xin việc bằng tiếng Trung. Bạn nên ghi rõ ngày cấp, tên chứng chỉ, bằng cấp, hoặc giải thưởng (nếu có). Lưu ý là chỉ nên ghi các chứng chỉ, giải thưởng có liên quan đến công việc bạn đang ứng tuyển thôi nhé.

7. SỞ THÍCH - 爱好 (Àihào)
Tại mục này bạn không nên liệt kê một cách bừa bãi các sở thích, khả năng của bản thân. Hãy cân nhắc xem sở thích nào phù hợp với văn hóa doanh nghiệp và có thể đem lại lợi thế cho bạn trước nhà tuyển dụng. Ví dụ nếu công việc yêu cầu khả năng tiếp thu tốt và ham học hỏi thì sở thích lợi thế là đọc sách…

Ví dụ:

看小说,听音乐,旅游...
(Đọc tiểu thuyết, nghe nhạc, du lịch…)

8. THAM KHẢO - 参考 (Cānkǎo)
Đây là mục không bắt buộc trong hồ sơ xin việc (tương đương với References trong CV tiếng Anh). Tuy nhiên vì đây là mục nêu ra người giới thiệu, đề đạt bạn vào vị trí này, nên nếu là những người nổi tiếng và uy tín, nhà tuyển dụng sẽ chú ý ngay và tin tưởng vào năng lực của bạn nhiều hơn.
Nên ghi cả địa chỉ liên lạc của người giới thiệu để chứng minh rằng bạn đang khai đúng sự thật.

Ví dụ:

杜红庄姐 - Vietcombank 民事主管. 电话号码: 097.700.7700
(Bà Đỗ Hồng Trang - Trưởng phòng nhân sự Vietcombank. Số điện thoại: 097.700.7700)

Sau tất cả, hãy thành thật với tất cả các thông tin ghi trong CV của bạn, vì nếu không, nó rất có thể đem lại những hậu quả khó lường. Chúc các bạn hoàn thành được một bản CV/Hồ sơ xin việc bằng tiếng Trung như ý!


Bản quyền nội dung thuộc về TopCV.vn, được bảo vệ bởi Luật bảo vệ bản quyền tác giả DMCA.
Vui lòng không trích dẫn nội dung trang web khi chưa được sự cho phép của TopCV.