1. Research, Insight & Strategic Foundation
• Tham gia research thị trường, đối tượng mục tiêu, đối thủ, ngành hàng, xu hướng, hành vi người dùng và các touchpoints liên quan để phục vụ dự án nội bộ hoặc dự án khách hàng.
• Tổng hợp thông tin từ website, social media, report, news, forum, public data hoặc các nguồn digital khác thành bảng, slide hoặc summary rõ ràng.
• Nhận diện các observation, pattern, customer signal, pain point, opportunity hoặc insight cơ bản dưới sự hướng dẫn của leader/senior.
• Học cách chuyển research và insight thành input cho campaign planning, communication approach, content angle, channel approach hoặc business recommendation.
• Đảm bảo thông tin nghiên cứu có nguồn rõ ràng, được sắp xếp logic, dễ kiểm tra và dễ sử dụng cho các bước triển khai tiếp theo.
2. Digital Planning, Approach & Campaign Execution
• Tham gia thực hiện các đầu việc trong kế hoạch marketing communications và digital marketing theo phạm vi được phân công.
• Học cách xác định objective, target audience, key message, content pillar, channel role, CTA và expected action trong một campaign hoặc activity.
• Chuẩn bị content outline, social post, caption, website/blog content, email content, presentation material, case study hoặc campaign asset theo hướng dẫn.
• Tham gia xây dựng hoặc hoàn thiện campaign angle, content angle, communication flow và call-to-action flow phù hợp với mục tiêu dự án.
• Phối hợp với các team liên quan như Account, Strategy, Content, Design, Data, Tech và Sales để hoàn thành phần việc được giao.
• Kiểm tra output trước khi gửi review, bao gồm logic nội dung, wording, format, link, CTA, dữ liệu, hình ảnh và các yêu cầu liên quan.
3. Channel, Ads & Conversion-oriented Execution
• Tham gia tìm hiểu vai trò của từng kênh digital như website, landing page, social media, search, email, ads, community, CRM, chatbot hoặc các kênh digital khác trong từng giai đoạn của funnel.
• Tham gia chuẩn bị input cho hoạt động ads/performance khi được phân công, ví dụ: audience note, content angle, ad copy, CTA, landing page checklist, tracking link hoặc performance tracking sheet.
• Học cách đọc các chỉ số cơ bản của kênh và ads như reach, impression, engagement, click, CTR, CPC, traffic, conversion, CPL, MQL và conversion rate.
• Tham gia kiểm tra journey từ nội dung/quảng cáo đến landing page/form/CTA/lead capture để phát hiện điểm rơi rớt hoặc điểm cần tối ưu.
• Rèn luyện tư duy conversion-rate mindset: không chỉ tạo nội dung đẹp hoặc có tương tác, mà cần hiểu người dùng cần làm hành động gì tiếp theo và đo được kết quả đó.
4. Data-driven Marketing, Tracking & Performance Evaluation
• Tham gia ghi nhận, tổng hợp và cập nhật dữ liệu từ các kênh marketing/digital theo hướng dẫn của leader hoặc senior.
• Cập nhật campaign tracking sheet, lead tracking sheet, content performance report, ads performance note hoặc dashboard đơn giản.
• Kiểm tra UTM, tracking link, form, CTA, data field và các tracking requirement cơ bản trước/sau khi triển khai campaign.
• Tóm tắt kết quả triển khai thành observation, issue, learning, hypothesis và next action ở mức phù hợp với intern.
• Tham gia evaluation sau campaign/activity: điểm nào hiệu quả, điểm nào chưa hiệu quả, nguyên nhân có thể là gì, cần kiểm tra thêm gì và có thể tối ưu bước nào.
• Học cách kết nối hoạt động marketing với kết quả đo lường, lead/customer action và mục tiêu kinh doanh.
5. Marketing Technology & Customer Journey
• Tham gia các đầu việc liên quan đến marketing technology, customer journey, lead journey và digital experience theo phạm vi được phân công.
• Tìm hiểu và mô tả các touchpoints trong hành trình khách hàng như social, website, landing page, email, form, chatbot, Zalo, CRM, sales, store, purchase hoặc loyalty.
• Tham gia chuẩn bị journey map, user flow, checklist, requirement note, data field list hoặc use case documentation đơn giản.
• Mô tả logic cơ bản của martech/automation như trigger, segment, message/offer, channel, timing, KPI và data needed.
• Học cách các giải pháp như CRM, marketing automation, chatbot, CDP/Marketing Platform, e-commerce, O2O/omnichannel và dashboard có thể hỗ trợ marketing, sales và customer engagement.
6. Lead Generation, MQL & Business Growth Support
• Tham gia các đầu việc liên quan đến lead generation cho dịch vụ, giải pháp và sản phẩm marketing communication/martech của công ty.
• Research prospect theo ngành, loại hình công ty, vai trò, nhu cầu tiềm năng và mức độ phù hợp.
• Chuẩn bị hoặc cập nhật các tài liệu hỗ trợ tạo lead như checklist, mini audit, diagnostic form, insight snapshot, case summary, workshop material hoặc outreach content.
• Cập nhật thông tin lead cơ bản như source, need, pain point, engagement signal, lead status và next action.
• Học cách marketing-qualified leads được xác định, theo dõi, đánh giá và bàn giao cho team phụ trách tiếp theo.
Bạn sẽ học được:
• Cách một hoạt động digital marketing được triển khai từ research, insight, planning, strategy, approach, channel, ads, tracking đến evaluation và optimization.
• Cách marketing communication và digital campaign được lên kế hoạch, thực hiện, đo lường và cải thiện theo dữ liệu.
• Cách research, insight và dữ liệu hỗ trợ campaign planning, content development, channel approach và business recommendation.
• Cách đọc các chỉ số digital/ads cơ bản và chuyển số liệu thành observation, learning, hypothesis và next action.
• Cách lead generation, MQL tracking và sales/account handover vận hành trong môi trường B2B/agency/consulting/technology.
• Cách customer journey kết nối giữa digital touchpoints, CRM, automation, sales và customer experience.
• Cách các giải pháp MarTech như CRM, automation, chatbot, CDP/Marketing Platform, O2O/omnichannel và dashboard hỗ trợ kết quả kinh doanh.
• Cách chuẩn bị working document, report, slide, tracking sheet và project material theo chuẩn làm việc chuyên nghiệp.