Khi tham gia các buổi phỏng vấn tiếng Nhật, nhà tuyển dụng không chỉ quan tâm đến năng lực ngôn ngữ, mà còn đặc biệt chú trọng đến kinh nghiệm thực tế, thái độ làm việc và mức độ phù hợp của ứng viên với văn hóa doanh nghiệp. Để giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho quá trình ứng tuyển việc làm, TopCV đã tổng hợp các câu hỏi phỏng vấn tiếng Nhật thường gặp kèm gợi ý trả lời chi tiết trong bài viết dưới đây!
Các câu hỏi phỏng vấn tiếng Nhật thường gặp

自己紹介をお願いします。(Bạn hãy giới thiệu về bản thân.)
Đây là câu hỏi “kinh điển” và gần như xuất hiện trong bất kỳ buổi phỏng vấn nào. Tuy nghe có vẻ đơn giản, nhưng đây lại là cơ hội để bạn tạo ấn tượng với nhà tuyển dụng ngay từ những phút đầu tiên của buổi phỏng vấn.
Nhà tuyển dụng đưa ra câu hỏi này không phải để nghe bạn thuật lại nội dung đã ghi trong CV. Mục đích chính là đánh giá kỹ năng giao tiếp, phong thái trình bày, cũng như mức độ phù hợp của ứng viên với vị trí ứng tuyển.
Khi trả lời, bạn nên trình bày ngắn gọn về họ tên, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và các kỹ năng phù hợp với công việc bạn đang ứng tuyển.
Dưới đây là ví dụ tham khảo cho phần giới thiệu bản thân trong buổi phỏng vấn tiếng Nhật:
Tiếng Nhật:
はじめまして。グエン・ティ・ゴック・アインと申します。2000年生まれでございます。国民経済大学の経営学部を卒業いたしました。現在、日本語能力試験N2を取得しており、日本語での会話および業務上のやり取りを円滑に行うことができます。 また、AC会社にて購買分野で2年間の実務経験があり、仕入先の開拓および評価、見積比較、契約条件の交渉を担当してまいりました。これらの経験を活かし、貴社の購買担当として貢献できると考えております。 |
Phiên âm:
Hajimemashite. Nguyen Thi Ngoc Anh to mōshimasu. Nisen-nen umare de gozaimasu. Kokumin Keizai Daigaku no Keieigakubu o sotsugyō itashimashita. Genzai, Nihongo Nōryoku Shiken N2 o shutoku shite ori, Nihongo de no kaiwa oyobi gyōmu-jō no yaritori o enkatsu ni okonau koto ga dekimasu. Mata, AC gaisha nite kōbai bunya de ni-nenkan no jitsumu keiken ga ari, shiire-saki no kaitaku oyobi hyōka, mitsumori no hikaku, keiyaku jōken no kōshō o tantō shite mairimashita. Korera no keiken o ikashi, kizoku-sha ni kōken dekireba to kangaete orimasu. |
Dịch nghĩa:
Rất hân hạnh được gặp anh/chị, tôi tên là Nguyễn Thị Ngọc Anh, sinh năm 2000. Tôi tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Kinh doanh tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Hiện tôi sở hữu chứng chỉ N2 và có khả năng giao tiếp, trao đổi công việc bằng tiếng Nhật một cách thành thạo. Bên cạnh đó, tôi đã có 2 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Thu mua tại công ty AC, phụ trách tìm kiếm nhà cung cấp, so sánh báo giá và đàm phán điều khoản hợp đồng. Tôi tin rằng những kinh nghiệm này sẽ giúp tôi đảm nhiệm tốt vị trí Nhân viên mua hàng tại Quý công ty. |
あなたの長所と短所は何ですか。(Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?)
Đây là một câu hỏi “bẫy”, nhằm kiểm tra mức độ trung thực và khả năng tự nhận thức của ứng viên. Thông qua câu trả lời, nhà tuyển dụng sẽ xem xét liệu điểm mạnh của bạn có thực sự phù hợp với vị trí ứng tuyển hay không. Đồng thời, họ cũng đánh giá bạn có nhận thức rõ hạn chế của mình và có tinh thần chủ động cải thiện hay không.
Khi trả lời, ứng viên cần thể hiện sự thành thật và tinh thần cầu tiến của bản thân. Cụ thể:
- Với điểm mạnh: Bạn nên liệt kê 2-3 điểm mạnh nổi bật gắn liền với vị trí ứng tuyển và kèm theo ví dụ minh chứng cụ thể.
- Với điểm yếu: Bạn nên tránh trả lời “Tôi không có điểm yếu” hoặc chọn những điểm yếu ảnh hưởng nghiêm trọng đến công việc như: thường xuyên đi muộn, thiếu trách nhiệm. Ngoài ra, bạn cũng cần tránh những câu trả lời mang tính "khoe khéo" như: "tôi là người quá cầu toàn" hay "tôi hay giúp đỡ người khác quá mức" vì cách trả lời này đã trở nên sáo mòn và thiếu chân thực.
Sau đây là mẫu gợi ý trả lời ấn tượng để bạn có thể tham khảo:
Tiếng Nhật:
私の強みは、コミュニケーション能力が高いことと、目標に向かって粘り強く取り組める点です。これらの強みを活かし、これまでお客様と前向きで長期的な信頼関係を築くことができました。また、業務の過程で発生するさまざまな問題にも効果的に対応することができました。その結果、重要なプロジェクトにおいてKPIを何度も達成、あるいは上回る成果を上げることができました。 一方で、弱みとしては、以前はチームワークの面で十分に力を発揮できていなかったと感じています。主な理由は、チームメンバーとの意見交換や情報共有において、自分から積極的に働きかける姿勢が十分ではなかったためです。しかし、この点に気づいてからは、自ら改善しようと意識するようになりました。具体的には、積極的に情報共有を行い、チームミーティングでの議論にもより多く参加し、さらにメンバーの意見にも注意深く耳を傾けるよう心がけています。その結果、チームで仕事を進めることに以前より自信を持てるようになり、業務における連携もより円滑になってきたと感じています。 |
Phiên âm:
Watashi no tsuyomi wa, komyunikēshon nōryoku ga takai koto to, mokuhyō ni mukatte nebarizuyoku torikumeru ten desu. Korera no tsuyomi o ikashi, kore made okyakusama to maemuki de chōkiteki na shinrai kankei o kizuku koto ga dekimashita. Mata, gyōmu no katei de hassei suru samazama na mondai ni mo kōkateki ni taiō suru koto ga dekimashita. Sono kekka, jūyō na purojekuto ni oite KPI o nando mo tassei, aruiwa uwamawaru seika o ageru koto ga dekimashita. Ippō de, yowami toshite wa, izen wa chīmuwāku no men de jūbun ni chikara o hakki dekite inakatta to kanjite imasu. Omo na riyū wa, chīmu menbā to no iken kōkan ya jōhō kyōyū ni oite, jibun kara sekkyokuteki ni hatarakikakeru shisei ga jūbun de wa nakatta tame desu. Shikashi, kono ten ni kidzuite kara wa, mizukara kaizen shiyō to ishiki suru yō ni narimashita. Gutaiteki ni wa, sekkyokuteki ni jōhō kyōyū o okonai, chīmu mītingu de no giron ni mo yori ōku sanka shi, sarani menbā no iken ni mo chūibukaku mimi o katamukeru yō kokorogakete imasu. Sono kekka, chīmu de shigoto o susumeru koto ni izen yori jishin o moteru yō ni nari, gyōmu ni okeru renkei mo yori enkatsu ni natte kita to kanjite imasu. |
Dịch nghĩa:
Điểm mạnh của tôi là kỹ năng giao tiếp tốt và sự kiên trì theo đuổi mục tiêu. Những điểm mạnh này đã giúp tôi xây dựng mối quan hệ tích cực và bền vững với khách hàng, đồng thời xử lý hiệu quả các tình huống phát sinh trong quá trình làm việc. Kết quả là tôi đã nhiều lần vượt KPI trong các dự án quan trọng. Về điểm yếu, tôi nhận thấy khả năng làm việc nhóm của mình trước đây chưa thực sự hiệu quả, do tôi chưa đủ chủ động trong việc trao đổi với các thành viên khác trong nhóm. Sau khi nhận ra điều này, tôi đã cố gắng thay đổi bằng cách chú ý lắng nghe ý kiến của các thành viên trong nhóm và tích cực tham gia thảo luận trong các buổi họp. |
3~5年後の目標は何ですか。(Mục tiêu nghề nghiệp của bạn trong 3-5 năm tới là gì?)
Nhà tuyển dụng đặt câu hỏi này nhằm tìm hiểu xem mục tiêu nghề nghiệp của bạn trong tương lai có phù hợp với vị trí đang ứng tuyển hay không. Thông qua câu trả lời, họ sẽ đánh giá mức độ phù hợp giữa định hướng phát triển của ứng viên và những cơ hội mà công ty có thể mang lại.
Thực tế, quá trình tuyển dụng, hướng dẫn và đào tạo nhân viên mới thường tốn nhiều thời gian và chi phí. Vì vậy, nhà tuyển dụng sẽ ưu tiên những ứng viên có định hướng nghề nghiệp rõ ràng, mong muốn phát triển lâu dài và nghiêm túc với vị trí đang ứng tuyển.
Để tạo ấn tượng tốt, bạn có thể xây dựng câu trả lời dựa trên những nhóm mục tiêu như:
- Phát triển kỹ năng và kiến thức chuyên môn cụ thể. (Ví dụ: Tôi mong muốn nâng cao kỹ năng phân tích dữ liệu và quản lý dự án để có thể dẫn dắt các chiến dịch marketing quy mô lớn.)
- Nâng cao hiệu suất làm việc hoặc đóng góp những kết quả rõ ràng cho doanh nghiệp. (Ví dụ: Trong 3-5 năm tới, tôi mong muốn đề xuất và triển khai ít nhất một sáng kiến cải tiến quy trình sản xuất nhằm rút ngắn thời gian sản xuất trung bình của mỗi lô hàng.)
- Định hướng thăng tiến lên vị trí cao hơn. (Ví dụ: Trong 3 năm tới, tôi mong muốn thăng tiến lên vị trí Trưởng nhóm kinh doanh.)
- Tùy vào kinh nghiệm và vị trí ứng tuyển, bạn nên lựa chọn nhóm mục tiêu phù hợp và trình bày theo hướng thực tế, có lộ trình rõ ràng thay vì đưa ra những kế hoạch quá chung chung hoặc thiếu tính khả thi.
Tiếng Nhật:
今後は、マーケティング分野においてさらに専門性を高めていきたいと考えております。特に、戦略立案、市場分析、そしてマーケティング施策の管理能力の向上に注力していきたいと考えております。 3年以内には、マーケティングリーダーとしてチームを牽引し、一貫性のあるマーケティング戦略を推進できる人材へ成長することを目標としております。また、持続可能なブランドイメージの構築と、企業の業績向上に積極的に貢献していきたいと考えております。 |
Phiên âm:
Kongo wa, māketingu bunya ni oite sara ni senmonsei o takamete ikitai to kangaete orimasu. Toku ni, senryaku ritsuan, shijō bunseki, soshite māketingu shisaku no kanri nōryoku no kōjō ni chūryoku shite ikitai to kangaete orimasu. San-nen inai ni wa, māketingu rīdā to shite chīmu o ken’in shi, ikkansei no aru māketingu senryaku o suishin dekiru jinzai e seichō suru koto o mokuhyō to shite orimasu. Mata, jizoku kanō na burando imēji no kōchiku to, kigyō no gyōseki kōjō ni sekkyokuteki ni kōken shite ikitai to kangaete orimasu. |
Dịch nghĩa:
Trong thời gian tới, tôi mong muốn tiếp tục phát triển chuyên sâu trong lĩnh vực Marketing, đặc biệt tập trung vào việc nâng cao kỹ năng xây dựng chiến lược, phân tích thị trường và quản lý chiến dịch truyền thông. Trong 3 năm tới, tôi đặt mục tiêu trở thành Leader Marketing, có khả năng dẫn dắt đội nhóm triển khai chiến lược Marketing đồng bộ và đóng góp tích cực vào việc xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững cũng như gia tăng hiệu quả kinh doanh cho công ty. |
>> Bạn đang tìm kiếm một cơ hội việc làm mới? Truy cập TopCV ngay hôm nay để kết nối với hàng trăm doanh nghiệp và khám phá các cơ hội việc làm tiếng Nhật với mức lương hấp dẫn!
なぜ前の会社を辞めましたか。(Tại sao bạn lại nghỉ việc ở công ty cũ?)
Nhà tuyển dụng đưa ra câu hỏi なぜ前の会社を辞めましたか。/ Naze mae no kaisha o yamemashita ka? (Tại sao bạn lại nghỉ việc ở công ty cũ?) nhằm tìm hiểu lý do ứng viên rời công ty cũ, đồng thời kiểm tra thái độ, sự chuyên nghiệp của ứng viên. Nếu câu trả lời mang tính tiêu cực hoặc đổ lỗi, nhà tuyển dụng có thể lo ngại về khả năng hợp tác và thái độ của ứng viên trong môi trường mới.
Bên cạnh đó, thông qua câu hỏi này, nhà tuyển dụng muốn biết liệu bạn có phải người thường xuyên “nhảy việc” không. Từ đó, họ có thể đánh giá khả năng gắn bó lâu dài và mức độ phù hợp của ứng viên với vị trí đang tuyển dụng.
Khi trả lời câu hỏi này, ứng viên nên:
- Giữ thái độ chuyên nghiệp, tránh đưa ra những lý do tiêu cực hoặc mang tính đổ lỗi.
- Chuyển trọng câu tâm trả lời từ “rời đi vì điều gì” sang “hướng đến điều gì”, chẳng hạn như: mong muốn phát triển bản thân, thay đổi định hướng nghề nghiệp, tìm kiếm môi trường phù hợp hơn, v.vv..
- Liên hệ với vị trí đang ứng tuyển và giải thích vì sao công ty này phù hợp với định hướng nghề nghiệp của bạn.
Dưới đây là gợi ý trả lời cụ thể để bạn tham khảo:
Tiếng Nhật:
以前の会社では、コンテンツの企画立案や、ウェブサイトおよびSNS向けのコンテンツ計画の作成など、さまざまな経験を積み、知識を深めてきました。 御社のマーケティングエグゼクティブのポジションは、私が専門性をさらに発展させるうえで非常に適した機会だと考えております。また、ターゲット顧客を惹きつける質の高いアイデアやコンテンツを提供し、マーケティング施策の効果向上に貢献できればと考えております。 |
Phiên âm:
Izen no kaisha de wa, kontentsu no kikaku ritsuan ya, webusaito oyobi SNS-muke no kontentsu keikaku no sakusei nado, samazama na keiken o tsumi, chishiki o fukamete kimashita. Onsha no māketingu eguzekutibu no pojishon wa, watashi ga senmonsei o sara ni hatten saseru ue de hijō ni tekishita kikai da to kangaete orimasu. Mata, tāgetto kokyaku o hikitsukeru shitsu no takai aidea ya kontentsu o teikyō shi, māketingu shisaku no kōka kōjō ni kōken dekireba to kangaete orimasu. |
Dịch nghĩa:
Mặc dù tôi đã học hỏi và tích lũy được nhiều kinh nghiệm ở công ty cũ, chẳng hạn như: xây dựng ý tưởng nội dung, lập kế hoạch nội dung cho các kênh website và mạng xã hội, v.vv.. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, tôi mong muốn tìm kiếm một môi cơ hội mới, nơi tôi có thể nâng cao kỹ năng chuyên môn thông qua việc tham gia vào các chiến dịch truyền thông marketing tích hợp. Tôi tin rằng vị trí Marketing Executive tại công ty là cơ hội phù hợp để tôi tiếp tục phát triển chuyên môn, đồng thời đóng góp những ý tưởng và nội dung chất lượng nhằm thu hút khách hàng mục tiêu và nâng cao hiệu quả truyền thông. |

当社を志望した理由は何ですか。(Vì sao bạn ứng tuyển vào công ty chúng tôi?)
Nhà tuyển dụng đưa ra câu hỏi này nhằm 2 mục đích chính:
- Đánh giá mức độ quan tâm của ứng viên với vị trí ứng tuyển, xem liệu bạn có thực sự dành thời gian tìm hiểu về công ty (sản phẩm/dịch vụ, vị thế trên thị trường, tầm nhìn, triết lý kinh doanh, v.vv..) hay không.
- Xác định xem định hướng nghề nghiệp của ứng viên có phù hợp với có phù hợp với tầm nhìn và mục tiêu của doanh nghiệp hay không.
Do đó, câu trả lời không chỉ cần thể hiện sự hiểu biết về công ty mà còn nên nhấn mạnh lý do vì sao môi trường làm việc, chiến lược phát triển hoặc sản phẩm của doanh nghiệp lại phù hợp với định hướng nghề nghiệp của bạn.
Dưới đây là mẫu trả lời ấn tượng để bạn tham khảo:
Tiếng Nhật:
御社を志望した理由は、これまでに展開されてきた数々の創造的なプロジェクトと、マーケティング業界における確固たる地位に強い魅力を感じたからです。企業研究を通じて、御社が特にイノベーションを重視し、あらゆる活動において顧客中心の姿勢を貫いていらっしゃる点を知りました。これは、私自身がこれまでの業務を通して一貫して大切にしてきた価値観でもあります。 これまで培ってきたマーケティング分野での経験と情熱を活かし、御社の戦略的なプロジェクトに貢献するとともに、広報・プロモーション効果の向上および持続的な成長目標の達成に寄与したいと考えております。 |
Phiên âm:
Onsha o shibō shita riyū wa, kore made ni tenkai sarete kita kazukazu no sōzōteki na purojekuto to, māketingu gyōkai ni okeru kakko taru chii ni tsuyoi miryoku o kanjita kara desu. Kigyō kenkyū o tōshite, onsha ga toku ni inobēshon o jūshi shi, arayuru katsudō ni oite kokyaku chūshin no shisei o tsuranui te irassharu ten o shirimasita. Kore wa, watashi jishin ga kore made no gyōmu o tōshite ikkan shite taisetsu ni shite kita kachikan demo arimasu. Kore made tsuchikatte kita māketingu bunya de no keiken to jōnetsu o ikashi, onsha no senryakuteki na purojekuto ni kōken suru to tomo ni, kōhō・puromōshon kōka no kōjō oyobi jizokuteki na seichō mokuhyō no tassei ni kiyo shitai to kangaete orimasu. |
Dịch nghĩa:
Lý do khiến tôi ứng tuyển vào Quý công ty là vì tôi thực sự ấn tượng với những dự án sáng tạo mà công ty đã triển khai cũng như vị thế vững chắc của công ty trong ngành Marketing. Qua quá trình tìm hiểu, tôi nhận thấy Quý công ty đặc biệt đề cao sự đổi mới và đặt khách hàng làm trung tâm trong mọi hoạt động - đây cũng chính là định hướng tôi kiên định theo đuổi trong suốt quá trình làm việc. Với kinh nghiệm và niềm đam mê trong lĩnh vực Marketing, tôi mong muốn được đóng góp vào các dự án chiến lược của công ty, góp phần nâng cao hiệu quả truyền thông và thúc đẩy mục tiêu tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp. |
>> Để chinh phục nhà tuyển dụng, đừng quên chuẩn bị một bản CV tiếng Nhật chỉn chu và chuyên nghiệp. Tham khảo ngay các mẫu CV tiếng Nhật trên TopCV để hoàn thiện hồ sơ xin việc ngay!
これまでのご経歴についてお聞かせください。(Hãy chia sẻ về kinh nghiệm làm việc trước đây của bạn.)
Đây là câu hỏi thường gặp trong bất kỳ buổi phỏng vấn nào, nhằm đánh giá mức độ phù hợp giữa kinh nghiệm làm việc của ứng viên và yêu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp. Thông qua câu hỏi này, nhà tuyển dụng không chỉ muốn biết bạn đã từng đảm nhiệm những công việc gì, mà quan trọng hơn, họ quan tâm đến những thành tích cụ thể bạn đã đạt được và các kỹ năng chuyên môn mà bạn đã tích lũy trong quá trình làm việc.
Để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng, bạn cần tránh lặp lại toàn bộ nội dung đã trình bày trong CV. Thay vào đó, bạn hãy trình bày ngắn gọn theo trình tự: Kinh nghiệm chính -> Thành tích nổi bật -> Các kỹ năng liên quan -> Liên kết đến vị trí ứng tuyển.
Sau đây là mẫu trình bày kinh nghiệm làm việc khi phỏng vấn tiếng Nhật để bạn tham khảo:
Tiếng Nhật:
私はこれまでにContent Marketingの分野で2年間の実務経験があります。主にコンテンツ企画の立案や、ファンページ、ウェブサイト、その他の会社のメディアチャネルでのコンテンツ運用を担当してきました。 前職では10以上のマーケティングキャンペーンのコンテンツ制作に携わり、その結果、6か月間でファンページのエンゲージメントを40%、ウェブサイトのトラフィックを60%向上させることに貢献しました。 これまでの経験を活かし、御社のマーケティング活動やブランドの成長に貢献できると考えております。 |
Phiên âm:
Watashi wa kore made Content Marketing no bun’ya de 2-nenkan no jitsumu keiken ga arimasu. Omo ni kontentsu kikaku no ritsuan ya, fan pēji, webusaito, sono hoka no kaisha no media chaneru de no kontentsu un’yō o tantō shite kimashita. Zenshoku de wa 10 ijō no māketingu kyanpēn no kontentsu seisaku ni tazusawari, sono kekka, 6-kagetsukan de fan pēji no engējimento o 40%, webusaito no torafikku o 60% kōjō saseru koto ni kōken shimashita. Kore made no keiken o ikashi, onsha no māketingu katsudō ya burando no seichō ni kōken dekiru to kangaete orimasu. |
Dịch nghĩa:
Tôi đã có 2 năm kinh nghiệm làm việc ở vị trí Content Marketing. Cụ thể, tôi phụ trách xây dựng kế hoạch nội dung, triển khai nội dung trên fanpage, website và các kênh truyền thông khác của công ty. Trong thời gian làm việc ở công ty cũ, tôi đã tham gia sản xuất nội dung cho hơn 10 chiến dịch marketing, góp phần tăng 40% lượt tương tác trên fanpage và 60% traffic website sau 6 tháng. Với kinh nghiệm này, tôi tin rằng mình có thể đóng góp hiệu quả vào hoạt động truyền thông và phát triển thương hiệu của công ty. |
>> Xem thêm: Hướng dẫn chi tiết cách viết Hồ sơ/CV tiếng Nhật xin việc chuẩn 2026
業務で使用できるソフトウェアやツールについて教えてください。(Bạn có thể sử dụng những phần mềm hoặc công cụ nào trong công việc?)
Trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ như hiện nay, việc ứng dụng các phần mềm, công cụ hỗ trợ đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và tối ưu quy trình làm việc. Thông qua câu trả lời, nhà tuyển dụng sẽ đánh giá liệu ứng viên có thể nhanh chóng thích nghi và đáp ứng yêu cầu công việc hay không.
Ở câu hỏi này, bạn nên liệt kê những công cụ liên quan trực tiếp đến vị trí ứng tuyển, đồng thời minh họa ngắn gọn cách bạn áp dụng chúng để nâng cao hiệu quả công việc.
Ví dụ, đối với Nhân viên SEO, bạn có thể đề cập đến các công cụ như: Google Analytics, Google Search Console, Ahrefs hoặc SEMrush để nghiên cứu từ khóa, phân tích website và theo dõi hiệu suất. Đối với vị trí Nhân viên kế toán, bạn cần thành thạo các phần mềm như: MISA, FAST, Excel hoặc ERP để hỗ trợ hạch toán, quản lý công nợ và lập báo cáo tài chính.
Bạn có thể tham khảo mẫu trả lời cụ thể dưới đây:
Tiếng Nhật:
建築士として、AutoCADおよびRevitを用いて、設計図面の作成やBIMモデルの構築を行うことができます。また、SketchUpとV-Rayを組み合わせて3Dパースを作成し、お客様へのプレゼンテーション用のレンダリング画像を制作しております。 |
Phiên âm:
Kenchikushi to shite, AutoCAD oyobi Revit o mochiite, sekkei zumen no sakusei ya BIM moderu no kōchiku o okonau koto ga dekimasu. Mata, SketchUp to V-Ray o kumiawasete 3D pāsu o sakusei shi, okyakusama e no purezentēshon-yō no rendarin gazō o seisaku shite orimasu. |
Dịch nghĩa:
Là một Kiến trúc sư, tôi có thể sử dụng thành thạo phần mềm AutoCAD và Revit để triển khai bản vẽ kỹ thuật và mô hình BIM. Ngoài ra, tôi sử dụng SketchUp kết hợp với V-Ray để dựng phối cảnh 3D và render hình ảnh trình bày cho khách hàng. |

長期的に当社で働くご予定はありますか。(Bạn có dự định làm việc lâu dài cho công ty không?)
Tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới là một khoản chi phí lớn đối với doanh nghiệp. Vì vậy, thông qua câu hỏi này, nhà tuyển dụng muốn đánh giá mức độ cam kết của ứng viên và xác định xem liệu bạn đang tìm kiếm một vị trí lâu dài hay chỉ coi đây là một công việc tạm thời.
Khi trả lời, ứng viên nên hạn chế đề cập đến các mốc thời gian cụ thể như 2 năm, 3 năm hoặc đưa ra những lời cam kết chung chung như sẽ gắn bó với công ty lâu dài.
Thay vào đó, bạn có thể chia sẻ những nội dung như:
- Mục tiêu cá nhân: Chia sẻ những mục tiêu bạn muốn đạt được khi làm việc tại công ty, chẳng hạn như phát triển chuyên môn, đóng góp vào các dự án quan trọng hoặc hướng tới các vị trí cao hơn trong tổ chức. Việc chia sẻ lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho thấy bạn dự định gắn bó lâu dài tại doanh nghiệp.
- Môi trường làm việc: Nêu bật những điểm tích cực trong môi trường làm việc tại công ty và giải thích vì sao văn hóa, giá trị hoặc định hướng phát triển của doanh nghiệp phù hợp với bạn.
Dưới đây là mẫu trả lời cụ thể để bạn có thể tham khảo:
Tiếng Nhật:
実際のところ、最初からどの環境でも長期的に働き続けるかどうかを断言するのは難しいと思います。しかし、私にとって大切なのは、自分が長期的に成長できる適した環境を見つけることです。 私の目標は、BtoBセールスの分野でさらに専門的なスキルを高めることです。特に、交渉力や企業顧客との長期的な関係構築のスキルを伸ばしていきたいと考えています。調べたところ、御社は企業向けの人事管理ソフトウェアのソリューションを提供しており、また社内研修などを通じて社員の能力開発にも力を入れていると伺いました。 そのため、御社は私にとって学び続けながら専門性を高め、長期的にキャリアを築いていくことができる理想的な環境だと考えております。 |
Phiên âm:
Jissai no tokoro, saisho kara dono kankyō demo chōkiteki ni hatarakitsuzukeru ka dō ka o dangen suru no wa muzukashii to omoimasu. Shikashi, watashi ni totte taisetsu na no wa, jibun ga chōkiteki ni seichō dekiru tekishita kankyō o mitsukeru koto desu. Watashi no mokuhyō wa, BtoB sērusu no bun’ya de sara ni senmonteki na sukiru o takameru koto desu. Toku ni, kōshōryoku ya kigyō kokyaku to no chōkiteki na kankei kōchiku no sukiru o nobashite ikitai to kangaete imasu. Shirabeta tokoro, onsha wa kigyō muke no jinji kanri sofutowea no soryūshon o teikyō shite ori, mata shanai kenshū nado o tsūjite shain no nōryoku kaihatsu ni mo chikara o irete iru to ukagaimashita. Sono tame, onsha wa watashi ni totte manabi tsudzukenagara senmonsei o takame, chōkiteki ni kyaria o kizuite iku koto ga dekiru risōteki na kankyō da to kangaete orimasu. |
Dịch nghĩa:
Thực ra, tôi nghĩ sẽ rất khó để khẳng định chắc chắn về việc gắn bó lâu dài trong bất kỳ môi trường nào ngay từ đầu. Tuy nhiên, điều tôi quan tâm là tìm được một môi trường phù hợp để có thể phát triển lâu dài. Mục tiêu của tôi là được phát triển sâu hơn các kỹ năng trong lĩnh vực Sales B2B, đặc biệt là kỹ năng đàm phán và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng doanh nghiệp. Qua tìm hiểu, tôi được biết công ty đang cung cấp các giải pháp phần mềm quản lý nhân sự cho khách hàng doanh nghiệp và cũng rất chú trọng đến việc đào tạo, phát triển năng lực cho nhân viên thông qua các chương trình đào tạo nội bộ. Vì thế, tôi tin rằng công ty sẽ là môi trường làm việc lý tưởng để tôi tiếp tục học hỏi, nâng cao năng lực chuyên môn và xây dựng sự nghiệp bền vững. |
>> Đọc ngay: Top những việc làm tiếng Nhật lương cao và tăng trưởng tốt
希望する給与はいくらですか。(Bạn mong muốn mức lương bao nhiêu?)
Người phỏng vấn đưa ra câu hỏi này nhằm xác định xem liệu mức lương kỳ vọng của ứng viên có phù hợp với ngân sách hoặc khung lương đã được xây dựng cho vị trí đó hay không. Bên cạnh đó, nhà tuyển dụng cũng muốn biết cách ứng viên tự đánh giá năng lực của bản thân, dựa trên kinh nghiệm, kỹ năng hoặc các chứng chỉ liên quan. Việc đưa ra câu trả lời một cách trôi chảy và thuyết phục cho thấy sự tự tin và khả năng thương lượng của bạn.
Để có câu trả lời hợp lý nhất, bạn nên cân nhắc dựa trên nhiều yếu tố như: khoảng lương được đề cập trong JD, dải lương trung bình của vị trí tương đương trên thị trường, mức thu nhập gần nhất của bạn, v.vv.. Ngoài ra, bạn nên cân nhắc tổng thể gói đãi ngộ của công ty như: thưởng, phúc lợi, bảo hiểm, cơ hội đào tạo, thăng tiến, v.vv.. Quan trọng hơn cả, bạn cần có lý do rõ ràng và thuyết phục để chứng minh vì sao mức lương đó là hợp lý, dựa trên kinh nghiệm, kỹ năng và giá trị bạn có thể mang lại cho doanh nghiệp.
>> Tham khảo ngay công cụ tra cứu mức lương của TopCV để nắm bắt thông tin về mức lương trung bình của từng vị trí để deal lương hiệu quả.
Dưới đây là cách khéo léo khi trình bày mức lương mong muốn khi phỏng vấn tiếng Nhật:
Tiếng Nhật:
市場における当該ポジションの平均給与水準および自身のこれまでの経験と専門能力を踏まえ、月給2,200万~2,500万ベトナムドン程度を希望しております。 ただし、具体的な業務内容や御社の待遇・評価制度に応じて、柔軟にご相談させていただければと存じます。 |
Phiên âm:
Shijō ni okeru tōgai pojishon no heikin kyūyo suijun oyobi jishin no kore made no keiken to senmon nōryoku o fumae, gekkyū 2,200-man ~ 2,500-man Betonamu don teido o kibō shite orimasu. Tadashi, gutaiteki na gyōmu naiyō ya onsha no taigū・hyōka seido ni ōjite, jūnan ni gosōdan sasete itadakereba to zonjimasu. |
Dịch nghĩa:
Qua tìm hiểu, tôi được biết dải lương mà công ty đưa ra cho vị trí này nằm trong khoảng 22.000.000 - 25.000.000 VNĐ. Sau khi đọc kỹ mô tả công việc, tôi nhận thấy bản thân đáp ứng được các yêu cầu tuyển dụng của vị trí. Vì vậy, tôi kỳ vọng mức lương nằm trong khoảng này. Tuy nhiên, tôi cũng sẵn sàng trao đổi thêm để tìm được mức đãi ngộ phù hợp cho cả hai bên. |
何かご質問はありますか。(Bạn có câu hỏi nào dành cho chúng tôi không?)
Thông thường, khi chuẩn bị kết thúc buổi phỏng vấn, nhà tuyển dụng sẽ đưa ra câu hỏi: 何かご質問はありますか。(Bạn có câu hỏi nào dành cho chúng tôi không?). Mục đích của câu hỏi này không chỉ đơn thuần là kết thúc cuộc trao đổi mà còn nhằm đánh giá xem ứng viên có thực sự quan tâm đến vị trí và cơ hội làm việc tại công ty hay không.
Để gây ấn tượng tốt, bạn nên chuẩn bị trước 2 - 3 câu hỏi dành cho nhà tuyển dụng. Các câu hỏi nên mang tính mở để nhà tuyển dụng có thể chia sẻ thêm thông tin, thay vì chỉ trả lời “có” hoặc “không”. Bạn có thể đưa ra các câu hỏi liên quan đến: vị trí công việc, chế độ đãi ngộ, môi trường làm việc, văn hóa đội nhóm, lộ trình phát triển, v.vv..
Tuy nhiên, bạn nên tránh đặt những câu hỏi mà thông tin đã được cung cấp rõ ràng trên website, các kênh truyền thông của doanh nghiệp hoặc đã được nhà tuyển dụng đề cập trước đó.
Tiếng Nhật:
本日はお忙しい中、面接のお時間をいただき、誠にありがとうございました。 一点お伺いしたいのですが、このポジションの具体的な業務範囲および評価基準について、もう少し詳しく教えていただけますでしょうか。 また、私が配属される予定の職場環境やチームの雰囲気・文化についてもお聞かせいただけますと幸いです。 |
Phiên âm:
Honjitsu wa oisogashii naka, mensetsu no ojikan o itadaki, makoto ni arigatō gozaimashita. Itten oukagai shitai no desu ga, kono pojishon no gutaiteki na gyōmu han’i oyobi hyōka kijun ni tsuite, mō sukoshi kuwashiku oshiete itadakemasu deshō ka. Mata, watashi ga haizoku sareru yotei no shokuba kankyō ya chīmu no fun’iki・bunka ni tsuite mo okikasete itadakemasu to saiwai desu. |
Dịch nghĩa:
Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian cho buổi phỏng vấn hôm nay. Tôi có một câu hỏi nhỏ: anh/chị có thể chia sẻ thêm về phạm vi công việc cụ thể cũng như các tiêu chí đánh giá hiệu quả làm việc của vị trí này không ạ? Ngoài ra, anh/chị có thể cho tôi biết thêm về môi trường làm việc và văn hóa đội nhóm mà tôi sẽ tham gia không? |
Các câu hỏi tình huống trong phỏng vấn tiếng Nhật

同僚と意見が合わない場合、どのように対応しますか。(Nếu xảy ra mâu thuẫn với đồng nghiệp, bạn sẽ xử lý như thế nào?)
Trong quá trình làm việc, việc bất đồng quan điểm với đồng nghiệp là điều khó tránh khỏi. Thông qua câu hỏi này, nhà tuyển dụng muốn kiểm tra cách bạn tiếp cận và đưa ra giải pháp cho vấn đề. Một người có thể kiểm soát cảm xúc, tôn trọng ý kiến của người khác và ưu tiên mục tiêu chung của đội nhóm thường sẽ dễ hòa nhập và phối hợp hiệu quả với đồng nghiệp.
Khi trả lời câu hỏi này, bạn nên chia sẻ một tình huống thực tế, đồng thời trình bày cách bạn phối hợp với đồng nghiệp tìm ra giải pháp cho vấn đề.
Tham khảo ngay mẫu trả lời dưới đây của TopCV:
Tiếng Nhật:
以前、顧客への提案や契約締結の対応について、同僚と意見の食い違いが生じたことがあります。 その後しばらくして、顧客に新たなニーズが生まれ、再び商品について問い合わせがありました。その際に私が対応し、追加の説明や提案を行い、最終的に契約を締結しました。しかし、この件が分かった後、私と同僚の間でコミッションの分配について意見の相違が生じました。 問題を公平かつ透明に解決するため、私たちはチームリーダーに報告し、顧客対応の経緯を改めて確認してもらいました。その結果、システム上では以前のフォロー履歴が十分に記録されておらず、担当の引き継ぎが明確ではなかったことが分かりました。最終的にチームリーダーは、それぞれの貢献度を考慮し、コミッションを二人で分配するという判断をしました。 |
Phiên âm:
Izen, kokyaku e no teian ya keiyaku teiketsu no taiō ni tsuite, dōryō to iken no kuichigai ga shōjita koto ga arimasu. Sono ato shibaraku shite, kokyaku ni atarashii nīzu ga umare, futatabi shōhin ni tsuite toiawase ga arimashita. Sono sai ni watashi ga taiō shi, tsuika no setsumei ya teian o okonai, saishūteki ni keiyaku o teiketsu shimashita. Shikashi, kono koto ga wakatta ato, watashi to dōryō no aida de komisshon no bunpai ni tsuite iken no sōi ga shōjimashita. Mondai o kōhei katsu tōmei ni kaiketsu suru tame, watashitachi wa chīmu rīdā ni hōkoku shi, kokyaku taiō no keii o aratamete kakunin shite moraimashita. Sono kekka, shisutemu jō de wa izen no forō rireki ga jūbun ni kiroku sarete ora zu, tantō no hikitsugi ga meikaku de wa nakatta koto ga wakarimashita. Saishūteki ni chīmu rīdā wa sorezore no kōkendo o kōryo shi, komisshon o futari de bunpai suru to iu handan o shimashita. |
Dịch nghĩa:
Trước đây, tôi từng gặp một tình huống bất đồng quan điểm với đồng nghiệp về việc tư vấn và chốt đơn cho khách hàng. Đồng nghiệp của tôi là người tiếp cận khách hàng trước và chủ động giới thiệu sản phẩm cũng như các chính sách bảo hành. Tuy nhiên, tại thời điểm đó khách hàng chưa có nhu cầu mua ngay nên quá trình theo dõi bị gián đoạn. Một thời gian sau, khi khách hàng phát sinh nhu cầu và quay lại tìm hiểu sản phẩm, tôi là người tiếp nhận, tư vấn thêm và trực tiếp chốt đơn. Khi phát hiện sự việc, giữa tôi và đồng nghiệp đã xảy ra bất đồng quan điểm trong việc phân chia hoa hồng. Để giải quyết vấn đề một cách minh bạch, chúng tôi đã báo cáo với Trưởng nhóm để rà soát lại toàn bộ quá trình chăm sóc khách hàng. Qua kiểm tra, Trưởng nhóm nhận thấy hệ thống chưa cập nhật đầy đủ lịch sử chăm sóc trước đó nên việc phân công công việc chưa rõ ràng. Cuối cùng, Trưởng nhóm quyết định phân chia hoa hồng cho cả hai dựa trên mức độ đóng góp của mỗi người. |
締め切りに間に合わない場合、どうしますか。(Nếu không hoàn thành công việc đúng hạn, bạn sẽ làm gì?)
Mục đích của câu hỏi này là để đánh giá xem ứng viên có chủ động nhận trách nhiệm không hay sẽ đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc người khác.
Trong thực tế, nếu nhận ra nguy cơ trễ hạn, nhân sự cần chủ động báo cáo kịp thời với cấp trên, thẳng thắn nhận trách nhiệm và đề xuất phương án khắc phục nhằm hạn chế ảnh hưởng đến tiến độ chung. Do đó, thông qua câu trả lời của bạn, nhà tuyển dụng cũng có thể đánh giá kỹ năng theo dõi tiến độ công việc và thái độ chủ động của bạn khi giải quyết vấn đề.
Dưới đây là mẫu trả lời cụ thể để bạn tham khảo:
Tiếng Nhật:
以前のプロジェクトでは、社内管理システムの新機能開発を担当し、納期は2週間に設定されていました。 そこで私は、すぐにTech Leadに状況を報告し、原因を明確に分析したうえで、対応策を提案しました。具体的には、まずリリースに必要なコア機能の開発を優先して予定通りリリースできるようにし、追加機能については次のスプリントで実装するという計画に調整することを提案しました。 その結果、プロジェクトのリリースは予定通り実施することができ、追加機能もその後のスプリントで無事に完成させることができました。 |
Phiên âm:
Izen no purojekuto de wa, shanai kanri shisutemu no shinkino kinō kaihatsu o tantō shi, nōki wa 2-shūkan ni settei sarete imashita. Soko de watashi wa, sugu ni Tech Lead ni jōkyō o hōkoku shi, gen’in o meikaku ni bunseki shita ue de taiōsaku o teian shimashita. Gutaiteki ni wa, mazu rirīsu ni hitsuyō na koa kinō no kaihatsu o yūsen shi, yotei dōri rirīsu dekiru yō ni shi, tsuika kinō ni tsuite wa tsugi no supurinto de jissō suru to iu keikaku ni chōsei suru koto o teian shimashita. Sono kekka, purojekuto no rirīsu wa yotei dōri jisshi suru koto ga deki, tsuika kinō mo sono go no supurinto de buji ni kansei saseru koto ga dekimashita. |
Dịch nghĩa:
Trong dự án trước đây, tôi phụ trách phát triển tính năng mới cho một hệ thống quản lý nội bộ với thời hạn hoàn thành là 2 tuần. Tuy nhiên, trong quá trình triển khai, tôi phát hiện hệ thống cũ có nhiều vấn đề kỹ thuật phức tạp hơn dự kiến, khiến tiến độ bị chậm lại. Tôi đã chủ động báo cáo lại với Tech Lead, phân tích rõ nguyên nhân và đề xuất phương án điều chỉnh kịp thời. Cụ thể, tôi đề xuất tập trung hoàn thành tính năng cốt lõi để kịp release đúng kế hoạch, còn các tính năng nâng cao sẽ triển khai ở sprint tiếp theo. Nhờ việc điều chỉnh kế hoạch kịp thời, bản release của dự án vẫn được triển khai đúng kế hoạch, còn các tính năng nâng cao được hoàn thiện bổ sung sau đó. Từ trải nghiệm đó, tôi rút ra rằng khi có nguy cơ trễ hạn, điều quan trọng nhất là không giấu vấn đề, mà phải báo cáo sớm, đưa ra giải pháp và chịu trách nhiệm đến cùng với phần việc của mình. |
一度にたくさんの仕事を頼まれたら、どう優先順位をつけますか?(Nếu bị giao nhiều việc cùng lúc, bạn sẽ ưu tiên nhiệm vụ như thế nào?)
Ở câu hỏi này, nhà tuyển dụng muốn đánh giá về khả năng quản lý thời gian, tư duy sắp xếp công việc và cách ứng viên xử lý áp lực khi phải đảm nhận nhiều nhiệm vụ cùng lúc. Để tạo ấn tượng với nhà tuyển dụng, ứng viên cần khẳng định mình có phương pháp ưu tiên công việc cụ thể như: dựa trên deadline, mức độ ảnh hưởng đến dự án, tính cấp thiết của từng nhiệm vụ, v.vv..
Tiếng Nhật:
複数の業務を同時に任された場合、まずすべてのタスクを整理し、それぞれの締め切りを明確にします。 締め切りが近い業務や、プロジェクト全体の結果に直接影響する業務を優先的に対応します。同時に、他の業務が滞らないよう、時間配分にも気をつけています。 もし業務量が自分一人で対応できる範囲を超えていると感じた場合は、上司に相談し、優先順位の再確認や追加のサポートを提案するようにしています。 |
Phiên âm:
Fukusū no gyōmu o dōji ni makasareta baai, mazu subete no tasuku o seiri shi, sorezore no shimekiri o meikaku ni shimasu. Shimekiri ga chikai gyōmu ya, purojekuto zentai no kekka ni chokusetsu eikyō suru gyōmu o yūsenteki ni taiō shimasu. Dōji ni, hoka no gyōmu ga todokōranai yō, jikan haibun ni mo ki o tsukete imasu. Moshi gyōmuryō ga jibun hitori de taiō dekiru han’i o koete iru to kanjita baai wa, jōshi ni sōdan shi, yūsen jun’i no saikakunin ya tsuika no sapōto o teian suru yō ni shite imasu. |
Dịch nghĩa:
Khi được giao nhiều công việc cùng một lúc, trước tiên tôi sẽ tổng hợp lại toàn bộ đầu việc và xác định rõ deadline của từng nhiệm vụ. Sau đó, tôi sắp xếp thứ tự ưu tiên dựa trên các yếu tố: thời hạn hoàn thành và mức độ ảnh hưởng đến tiến độ chung của dự án. Những công việc có deadline gần hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả chung sẽ được tôi ưu tiên xử lý trước. Đồng thời, tôi cũng phân bổ thời gian hợp lý để đảm bảo các nhiệm vụ khác không bị tồn đọng. Nếu nhận thấy khối lượng công việc vượt quá khả năng, tôi sẽ chủ động trao đổi với cấp trên để xác nhận lại thứ tự ưu tiên hoặc đề xuất phân bổ thêm nhân sự hỗ trợ. |
Thông qua những câu hỏi phỏng vấn tiếng Nhật ở trên, TopCV mong rằng bạn có thể chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, tự tin thể hiện bản thân và gia tăng cơ hội ghi điểm với nhà tuyển dụng. Ngoài ra, nếu bạn đang muốn ứng tuyển vào các công ty Nhật Bản, hãy tham khảo ngay những cơ hội việc làm hấp dẫn trên TopCV ngay!
