Chuyên viên quan hệ khách hàng là vị trí quan trọng có vai trò mang lại doanh thu trực tiếp cho doanh nghiệp. Đây là nghề có áp lực KPI cao, khối lượng công việc lớn, đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng lẫn kỹ năng mềm thành thạo. Tuy nhiên, đi kèm với yêu cầu công việc khắt khe là thu nhập khá ổn định, thậm chí ở mức cao nếu đạt các chỉ tiêu về doanh thu. Vậy, mức lương của chuyên viên quan hệ khách hàng là bao nhiêu? Hãy cùng TopCV tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
Theo Công cụ tra cứu mức lương Việt Nam của TopCV, mức lương trung bình của Chuyên viên quan hệ khách hàng hiện nay là 21.3 triệu đồng/tháng, với khoảng lương phổ biến từ 12.5 - 30 triệu đồng/tháng.
Thu nhập của Chuyên viên QHKH gồm những khoản nào?
Thu nhập của Chuyên viên QHKH thường bao gồm:
Khoản thu nhập | Mô tả ngắn |
Lương cứng | Khoản cố định hằng tháng, thường tăng theo kinh nghiệm và cấp bậc |
Hoa hồng/Incentive | Gắn với sản phẩm bán được như thẻ, vay, bảo hiểm, huy động hoặc bán chéo |
Bonus KPI | Thưởng khi đạt/vượt chỉ tiêu về khách hàng mới, dư nợ, huy động, doanh số |
Phụ cấp/Phúc lợi | Có thể gồm phụ cấp đi lại, điện thoại, ăn trưa, bảo hiểm, thưởng quý/năm tùy ngân hàng |
Vì vậy, thu nhập thực nhận của QHKH có thể cao hơn lương cứng khá nhiều nếu đạt KPI tốt.
Mức lương Chuyên viên QHKH theo kinh nghiệm
Cấp độ | Mức thu nhập tham khảo |
Fresher QHKH/Fresher RM | 7 - 10 triệu đồng/tháng |
Junior RM/QHKH 1-3 năm kinh nghiệm | 10 - 20 triệu đồng/tháng |
Senior RM/QHKH 3-5 năm kinh nghiệm | 20 - 30 triệu đồng/tháng |
Trưởng phòng/Trưởng nhóm QHKH | 30 - 60+ triệu đồng/tháng |
Các mức trên thường đã bao gồm cả lương cứng và phần thưởng theo hiệu quả kinh doanh. Ở vị trí càng cao, tỷ trọng thưởng KPI và bonus thường càng lớn.
Mức lương Chuyên viên QHKH theo loại vị trí
Loại vị trí | Mức thu nhập tham khảo |
QHKH cá nhân | 10 - 30 triệu đồng/tháng |
QHKH doanh nghiệp | 12 - 35 triệu đồng/tháng |
QHKH phụ trách Doanh nghiệp SME | 15 - 40 triệu đồng/tháng |
QHKH phụ trách Khách hàng ưu tiên | 20 - 50+ triệu đồng/tháng |
Nhìn chung, vị trí QHKH cá nhân thường dễ vào nghề hơn và có nhiều chỉ tiêu bán chéo. Trong khi QHKH doanh nghiệp, QHKH phụ trách Doanh nghiệp SME và Khách hàng ưu tiên thường yêu cầu nghiệp vụ cao hơn, làm việc với hồ sơ phức tạp hơn nên mức thu nhập cũng có linh động và hấp dẫn hơn.
Mức lương QHKH theo khu vực
Thu nhập của chuyên viên quan hệ khách hàng dao động khá nhiều tùy theo khu vực. Dưới đây là bảng so sánh mức lương trung bình cụ thể tại những địa điểm có nhiều tin đăng tuyển dụng trên TopCV nhất.
Khu vực | Mức thu nhập trung bình tham khảo |
Hà Nội | 23 triệu đồng/tháng |
Thành phố Hồ Chí Minh | 23 triệu đồng/tháng |
Bắc Ninh | 15 triệu đồng/tháng |
Hải Phòng | 18 triệu đồng/tháng |
Thái Nguyên | 15 triệu đồng/tháng |
So sánh lương Chuyên viên QHKH với các vị trí ngân hàng khác
So với giao dịch viên, chuyên viên tín dụng hoặc chăm sóc khách hàng ngân hàng, Chuyên viên QHKH thường có upside thu nhập nhỉnh hơn vì gắn trực tiếp với KPI kinh doanh, doanh số, khách hàng mới, dư nợ, huy động và bán chéo sản phẩm. Tuy nhiên, đi kèm với đó là áp lực doanh số cao hơn.
Vị trí | Thu nhập tham khảo | KPI thường gặp | Áp lực doanh số | Cơ hội thăng tiến |
Chuyên viên QHKH | 12 - 30+ triệu đồng/tháng | Khách hàng mới, dư nợ, huy động, thẻ, bảo hiểm, CASA, bán chéo | Cao | Có thể phát triển lên vị trí Senior RM, RM doanh nghiệp, RM SME, Priority RM, trưởng nhóm, trưởng phòng kinh doanh |
Giao dịch viên | 10 - 15+ triệu đồng/tháng | Số lượng giao dịch, chất lượng phục vụ, thời gian xử lý | Trung bình đến cao | Có thể phát triển lên vị trí kiểm soát viên, trưởng quầy, vận hành chi nhánh hoặc chuyển sang QHKH |
Chuyên viên tín dụng | 10 - 30+ triệu đồng/tháng | Số lượng hồ sơ xử lý, chất lượng thẩm định, thời gian xử lý, tỷ lệ nợ xấu, tuân thủ | Trung bình đến cao | Có thể phát triển lên vị trí chuyên viên tín dụng cao cấp, thẩm định, quản trị rủi ro, phê duyệt tín dụng |
CSKH ngân hàng | 8 - 15+ triệu đồng/tháng | Số lượng ticket/cuộc gọi đã thực hiện, thời gian phản hồi, tỷ lệ xử lý thành công, CSAT/NPS | Trung bình | Có thể phát triển lên vị trí team leader CSKH, vận hành dịch vụ, chất lượng dịch vụ hoặc chuyển sang sales/QHKH |
Nhìn chung, nếu bạn đang tìm kiếm một vị trí với thu nhập ổn định, áp lực doanh số vừa phải, giao dịch viên, CSKH hoặc tín dụng nghiệp vụ sẽ là những lựa chọn “sáng giá”. Mặt khác, nếu bạn là người có thể chịu được áp lực KPI và muốn gia tăng thu nhập nhanh, có lộ trình thăng tiến rõ ràng trong dài hạn thì Chuyên viên QHKH thường là vị trí có upside tốt hơn trong ngân hàng.
Lưu ý:
Dữ liệu trên công cụ Tra cứu mức lương của TopCV được tổng hợp từ các tin tuyển dụng do Nhà tuyển dụng đăng tải trên TopCV trong 6 tháng gần nhất.
Với mục tiêu cung cấp nguồn thông tin tham khảo cho người dùng, dữ liệu này không đại diện cho mức lương đang trả tại từng doanh nghiệp và có thể khác biệt so với mức lương thực tế, tùy theo kinh nghiệm, năng lực cá nhân và đặc thù công việc. Thông tin hiển thị không mang ý nghĩa tư vấn hay đảm bảo về mức lương.
Người dùng nên cân nhắc kết hợp thêm nhiều yếu tố khác khi đưa ra quyết định nghề nghiệp hoặc tuyển dụng.
Làm sao để chuyên viên QHKH có thể gia tăng thu nhập?
Thu nhập QHKH thường bao gồm các khoản như lương cứng, hoa hồng, bonus KPI và phụ cấp/phúc lợi. Do đó, cách để gia tăng thu nhập hiệu quả nhất là bồi dưỡng năng lực tạo doanh thu ổn định, không chỉ đặt mục tiêu “bán được nhiều hơn” mà còn phải xây dựng pipeline khách hàng, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi, vững vàng đạt KPI và từng bước nâng phân khúc khách hàng phụ trách.
Dưới đây là roadmap tham khảo trong quá trình “bứt phá” tăng thu nhập dành cho chuyên viên QHKH:
Giai đoạn | Trọng tâm | Chi tiết |
Từ 0 - 6 tháng | Học sản phẩm và xây pipeline | Nắm sản phẩm ngân hàng, hiểu KPI, học quy trình hồ sơ, luyện tư vấn, tạo danh sách khách hàng tiềm năng và theo dõi pipeline hằng tuần |
Từ 6 - 18 tháng | Tối ưu chuyển đổi và đạt KPI | Tập trung vào nhóm khách có khả năng chuyển đổi cao, cải thiện kỹ năng xử lý từ chối, bán chéo, chăm sóc khách cũ và tăng tỷ lệ hoàn thành KPI |
Trên 18 tháng | Nâng phân khúc hoặc chuyển vị trí | Phát triển lên RM senior, QHKH doanh nghiệp, RM SME, Priority RM hoặc cân nhắc chuyển ngân hàng nếu đã có kết quả tốt nhưng lương thưởng không còn cạnh tranh |
Để có thể đạt được kết quả tốt nhất, bạn có thể tạo dựng một checklist mục tiêu rõ ràng và theo sát với tinh thần nghiêm túc, bài bản. Trong bảng dưới đây, TopCV sẽ gợi ý cho bạn một số hành động cụ thể có thể áp dụng để cải thiện hiệu quả, nâng cao năng suất công việc, từ đó gia tăng đáng kể thu nhập thực nhận:
Checklist gia tăng thu nhập chủ động | Giải thích |
Nắm rõ cơ chế lương, incentive và bonus KPI của ngân hàng | Mỗi ngân hàng có cách tính thưởng chuyên biệt. Do đó, bạn nên hiểu rõ chỉ tiêu nào ảnh hưởng mạnh nhất đến thu nhập để sắp xếp thứ tự ưu tiên hợp lý. |
Tách KPI tháng thành mục tiêu tuần | Chia nhỏ chỉ tiêu theo tuần giúp theo dõi tiến độ sớm, biết lúc nào cần tăng tốc tìm khách, follow-up hoặc đẩy nhanh tiến trình xử lý hồ sơ. |
Xây pipeline khách hàng theo từng trạng thái | Việc phân nhóm khách theo trạng thái như mới tiếp cận, đang tư vấn, chờ hồ sơ, gần chốt, sau bán giúp RM không bỏ sót cơ hội. |
Ưu tiên khách hàng có nhu cầu thật và khả năng chuyển đổi cao | Chạy theo số lượng khách quá rộng có thể tốn nhiều thời gian nhưng vẫn không mang lại kết quả như ý. Do đó, việc tập trung vào khách có nhu cầu cụ thể, đủ điều kiện và phản hồi tích cực sẽ giúp tăng tỷ lệ chốt và đạt KPI nhanh hơn. |
Ghi lại dữ liệu hiệu suất cá nhân hằng tháng | Các số liệu như khách hàng mới, dư nợ, huy động, doanh số thẻ, bảo hiểm, tỷ lệ chuyển đổi và tỷ lệ hoàn thành KPI là bằng chứng quan trọng khi đề xuất tăng lương hoặc ứng tuyển vị trí tốt hơn. |
Tăng tỷ lệ bán chéo từ khách hàng hiện hữu | Tìm khách mới thường mất nhiều thời gian hơn khai thác khách hàng cũ. Trong khi đó, một khách thông thường đang sử dụng tài khoản ngân hàng cũng có thể phát sinh thêm nhu cầu về thẻ, khoản vay, bảo hiểm, tiền gửi hoặc sản phẩm khác nếu bạn biết khai thác thông tin đúng và đủ. |
Chăm sóc khách hàng sau bán theo lịch cố định | Follow-up định kỳ giúp tăng niềm tin, giảm rủi ro khách rời bỏ, đồng thời mở ra cơ hội tái khai thác hoặc được giới thiệu nguồn khách mới thông qua các mối quan hệ. |
Xây nguồn referral thay vì chỉ phụ thuộc vào cold call | Khách hàng được giới thiệu thường có độ tin tưởng cao hơn và dễ chuyển đổi hơn khách hàng gọi ngẫu nhiên. |
Học sâu các sản phẩm có giá trị thu nhập cao | Một số sản phẩm như vay, bảo hiểm, thẻ, tiền gửi lớn hoặc sản phẩm cho doanh nghiệp có thể ảnh hưởng mạnh đến KPI và incentive của RM. |
Rèn kỹ năng xử lý từ chối | Những lý do khách hàng từ chối khi nhận tư vấn thường liên quan tới lãi suất, phí, điều kiện hồ sơ, thời điểm chưa phù hợp hoặc chưa đủ niềm tin. Nếu biết xử lý từ chối đúng cách, RM có thể giữ lại nhiều cơ hội kết nối và ký kết hợp đồng. |
Theo sát hồ sơ sau khi khách đồng ý | Theo sát hồ sơ, đẩy nhanh tiến độ xử lý sẽ giúp RM tăng tỷ lệ chuyển đổi thực tế. |
Chủ động xin feedback từ những người có kinh nghiệm | Những feedback đáng giá từ nhân sự dày dặn kinh nghiệm sẽ giúp bạn cải thiện hiệu năng công việc đáng kể. |
Ứng viên chuyên viên quan hệ khách hàng nên deal lương như thế nào?
“Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?” là một trong những câu hỏi thường xuất hiện ở phần cuối của buổi phỏng vấn với mục đích “thăm dò” nguyện vọng của ứng viên về thu nhập.
Đối với câu hỏi này, ứng viên nên đưa ra câu trả lời linh hoạt nhưng vẫn dựa trên cơ sở thực tiễn. Cụ thể, để có thể thương lượng được mức lương mong muốn và phù hợp, bạn nên xem xét nhiều khía cạnh bao gồm kinh nghiệm chuyên môn của bản thân, tính chất công việc cũng như so sánh với vị trí tương đương trên thị trường. Cụ thể:
- Mức lương gần nhất: Xem xét dựa trên lương cứng, bonus, incentive và phụ cấp tại công ty cũ. Đối với vị trí đang ứng tuyển, cần tìm hiểu kỹ xem đây là khoản này trả theo tháng, quý hay năm? Được tính trước hay sau thuế? Có điều kiện đạt KPI tối thiểu không?
- Số năm kinh nghiệm: Số năm kinh nghiệm chuyên môn ở vị trí chuyên viên khách hàng hoặc tương đương như sales ngân hàng, tín dụng, bảo hiểm, tài chính hoặc chăm sóc khách hàng.
- Kết quả công việc: Liên hệ với những thành tựu (tỷ lệ hoàn thành KPI) đã đạt được trước đó.
- Thị trường: So sánh với mức lương phổ biến của vị trí QHKH hoặc tương đương trong market range.
- Phụ cấp/phúc lợi: Xem xét mức thu nhập thực nhận cùng với phụ cấp, phúc lợi đi kèm. Phụ cấp có tính vào lương Gross không? Có bị khấu trừ thuế không?
- Tính chất công việc: QHKH doanh nghiệp, RM SME, Corporate RM hoặc Priority RM thường yêu cầu nghiệp vụ cao hơn QHKH cá nhân.
Sau khi “đặt lên bàn cân” toàn bộ các tiêu chí kể trên, bạn có thể đưa ra nhận định một cách khách quan, toàn diện và nâng cao tỷ lệ thành công khi thương lượng mức lương mong muốn.
Dưới đây là một số gợi ý trả lời cho câu hỏi về mức lương mong muốn mà bạn có thể tham khảo và ứng dụng vào thực tế.
Mẫu câu trả lời dành cho sinh viên mới ra trường/Ứng viên có ít kinh nghiệm chuyên môn
“Là một sinh viên mới ra trường/ứng viên mới chưa có nhiều kinh nghiệm làm việc tại vị trí chuyên viên quan hệ khách hàng, em ưu tiên môi trường có đào tạo tốt, cơ chế KPI rõ ràng, nhiều cơ hội học hỏi cũng như khả năng phát triển lâu dài.
Về thu nhập, em kỳ vọng mức lương khoảng 8 - 12 triệu đồng/tháng cho lương cứng, và sẵn sàng trao đổi thêm theo chính sách incentive, bonus KPI của ngân hàng.”
Mẫu câu trả lời dành cho ứng viên đã có kinh nghiệm
“Với 4 năm kinh nghiệm trong mảng tư vấn/bán hàng/chăm sóc khách hàng, em kỳ vọng mức lương cứng khoảng 15 - 20 triệu đồng/tháng, tùy theo chỉ tiêu, phân khúc khách hàng và cơ chế thưởng. Bên cạnh đó, em cũng sẵn sàng trao đổi thêm nếu ngân hàng có cơ chế incentive và KPI đi kèm.”
“Ở ngân hàng hiện tại, tổng thu nhập của em gồm lương cứng, incentive và bonus KPI với tỷ lệ hoàn thành luôn đạt trên 120%, phụ trách [phân khúc khách hàng/sản phẩm chính]. Do đó, khi chuyển sang vị trí mới, em kỳ vọng mức đãi ngộ tăng khoảng 15 - 30% so với tổng thu nhập hiện tại, tương ứng với phạm vi công việc, KPI và cơ hội phát triển tại ngân hàng.”
Ngoài ra, bạn cũng có thể khéo léo đặt câu hỏi ngược lại cho nhà tuyển dụng để có thêm góc nhìn khách quan cho ý kiến của mình:
"Không biết mức đề xuất này có phù hợp với dải lương mà ngân hàng/công ty đang hoạch định cho vị trí này không ạ? Anh/chị có thể chia sẻ thêm về cơ chế incentive (thưởng kinh doanh) hiện tại của bên mình được không?"
Nên deal lương Gross hay Net?
Việc thống nhất mức lương nhận được là Gross hay Net sẽ quyết định rất nhiều tới số tiền thực nhận sau khi đã trừ đi các khoản bảo hiểm, thuế thu nhập cá nhân, công đoàn, v.vv.. Cụ thể:
Loại lương | Định nghĩa | Mục đích |
Lương Gross | Tổng thu nhập bao gồm cả bảo hiểm, thuế và các khoản khấu trừ bắt buộc. | Đây thường là mức lương nhà tuyển dụng dùng để offer, từ mức lương này cần quy đổi sang Net để nắm được số tiền thực nhận. |
Lương Net | Số tiền thực nhận sau khi đã trừ các khoản bắt buộc. | Dễ hiểu với ứng viên hơn, nhưng cần hỏi rõ nhà tuyển dụng sẽ đóng bảo hiểm và tính thuế trên cơ sở nào để nắm đủ và đúng các quyền lợi của mình. |
Nhìn chung, lời khuyên của TopCV dành cho các ứng viên là deal lương Gross nhằm minh bạch về cấu trúc lương, bảo hiểm, thuế và phúc lợi. Tuy nhiên, trước khi chốt offer, bạn hãy sử dụng công cụ tính lương Gross - Net để quy đổi ra Net thực nhận.
Một trong những công cụ quy đổi lương Gross - Net chính xác và uy tín mà bạn có thể tham khảo là công cụ tính lương Gross - Net của TopCV. Tại đây, bạn có thể:
- Quy đổi mức lương Gross sang Net thực nhận.
- Quy đổi mức lương Net mong muốn sang Gross cần deal.
- Ước tính phần bị trừ do bảo hiểm và thuế.
- So sánh offer giữa các ngân hàng theo cùng một chuẩn.
- Tránh nhầm lẫn giữa “lương offer” và “tiền thực nhận”.
Dưới đây là một ví dụ về mối quan hệ giữa lương Gross và lương Net để bạn có cái nhìn trực quan hơn khi deal lương trong quá trình phỏng vấn:
Bạn A có mức lương Gross là 30.000.000 đồng/tháng, có 01 (một) người phụ thuộc (con nhỏ, cần chăm sóc) và đóng BHXH trên lương chính thức. Vậy, công thức tính lương Net (lương thực nhận) của bạn A như sau: Lương Net = Thu nhập chịu thuế - (BHXH + BHTN + BHYT) - Thuế TNCN (nếu có) Trong đó:
=> Tổng số tiền chi trả bảo hiểm = 2.400.000 + 300.000 + 450.000 = 3.150.000 đồng/tháng Ngoài ra, các khoản bạn A được giảm trừ bao gồm:
=> Thu nhập tính thuế = 30.000.000 - 15.500.000 - 6.200.000 - 3.150.000 = 5.150.000 đồng/tháng Khi bạn A ký hợp đồng lao động trên 3 tháng, thuế thu nhập cá nhân sẽ được tính theo biểu thuế lũy tiến từng phần. Cụ thể, thu nhập tính thuế lúc này là 5.150.000 VNĐ/tháng, thuộc bậc 1 với mức thuế suất là 5%. => Thuế TNCN = 5.150.000đ x 5%= 257.500 đồng Vậy tổng số tiền bạn A thực nhận mỗi tháng là: 30.000.000 - 3.150.000 - 257.500 = 26.592.500 đồng/tháng. |
Hiểu đúng về mức lương Gross là gì sẽ giúp người lao động đảm bảo được quyền lợi của bản thân, ngoài ra cũng giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về mức lương của mình khi so sánh với trung bình thị trường lao động.
Một số FAQ liên quan tới mức lương của chuyên viên QHKH
Trong phần tiếp theo, TopCV sẽ giới thiệu tới bạn một số câu hỏi liên quan tới lương thưởng và các chế độ đãi ngộ của chuyên viên quan hệ khách hàng thường gặp. Những câu hỏi này sẽ phần nào giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về tiềm năng phát triển cũng như sự phù hợp với ngành nghề đang ứng tuyển. Hãy cùng khám phá ngay nhé:
1. QHKH lương có cao không?
Nhìn chung, thu nhập của vị trí QHKH thuộc mức cao, đặc biệt với những chuyên viên phụ trách nhóm khách hàng doanh nghiệp, khách hàng ưu tiên hoặc chuyên viên đạt KPI tốt. So với một số vị trí vận hành khác trong ngân hàng, chuyên viên QHKH thường có upside thu nhập tốt hơn vì ngoài lương cứng còn có incentive, hoa hồng hoặc bonus theo kết quả kinh doanh.
2. Lương cứng Chuyên viên QHKH khoảng bao nhiêu?
Lương cứng của chuyên viên QHKH thường chỉ ở mức cơ bản, thấp hơn tổng thu nhập thực nhận, vì vị trí này có phần thưởng theo KPI. Lương cứng của chuyên viên QHKH thường tăng dần theo level, từ fresher tới junior rồi tới senior, QHKH doanh nghiệp, RM SME hoặc Priority RM.
3. Nghề QHKH có hoa hồng không?
Câu trả lời là có. Nhiều vị trí QHKH có hoa hồng, incentive hoặc thưởng kinh doanh khi bán được sản phẩm như thẻ, vay, bảo hiểm, huy động, tài khoản hoặc các sản phẩm bán chéo khác. Tuy nhiên, cách tính hoa hồng sẽ khác nhau tùy theo từng ngân hàng.
4. Bonus KPI của chuyên viên QHKH bao gồm những khoản nào?
Bonus KPI thường phụ thuộc vào các chỉ tiêu như khách hàng mới, dư nợ, huy động, thẻ, bảo hiểm, CASA, doanh số bán chéo, tỷ lệ hoàn thành KPI và chất lượng danh mục khách hàng, đây là những yếu tố cấu thành sự hiệu quả trong công việc của một chuyên viên quan hệ khách hàng. Một số ngân hàng có thể tính thưởng theo tháng, quý hoặc năm.
5. Nghề QHKH có áp lực KPI không?
Tất nhiên là có, bởi chuyên viên QHKH là vị trí kinh doanh nên thường chịu áp lực KPI rõ ràng, mà KPI lại là tiêu chí ảnh hưởng trực tiếp đến bonus, incentive, đánh giá hiệu suất và cơ hội tăng lương. Do đó, thu nhập RM có thể cao nhưng cũng biến động mạnh theo kết quả làm việc.
6. Thu nhập QHKH có ổn định không?
Trong những yếu tố tác động tới thu nhập của chuyên viên quan hệ khách hàng, lương cứng thường ổn định hơn, còn KPI có thể thay đổi theo từng tháng/quý. Nếu RM có pipeline tốt, tệp khách hàng ổn định và tỷ lệ chuyển đổi cao, thu nhập sẽ bền vững hơn so với việc chỉ phụ thuộc vào khách hàng mới.
Nhìn chung, mức lương của chuyên viên quan hệ khách hàng khá ổn định, đặc biệt đối với những bạn đã có nền tảng và thâm niên trong nghề, cũng như chịu khó trau dồi, học hỏi, nâng cấp bộ kỹ năng của bản thân.
Nếu bạn đang trong quá trình tìm kiếm công việc quan hệ khách hàng, hãy tham khảo job list việc làm vô cùng tiềm năng của TopCV với hàng chục nghìn tin đang tuyển dụng được làm mới mỗi ngày. Sau đó đừng quên tạo cho mình những chiếc CV chuẩn, độc, lạ để ghi điểm trong mắt nhà tuyển dụng nhé.
TopCV chúc bạn thành công trên con đường đã chọn!
