0
Lưu tin thành công!
Danh sách việc làm đã lưu
Danh sách Lời mời cơ hội nghề nghiệp
Click để Xem chi tiết
Góp ý
Góp ý cho TopCV
customer Trung tâm hỗ trợ ứng viên
Trung tâm hỗ trợ dịch vụ
Ms. Hương Nguyễn
TopCV thường phản hồi trong vòng 24h
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợ ứng viên
Liên hệ
Tổng đài hỗ trợ
1900 068 889 | Nhánh 2 (Giờ hành chính)
Email hỗ trợ
Chat Zalo để được hỗ trợ
Hỗ trợ nhanh qua Zalo
Gửi yêu cầu hỗ trợ
Họ tên *
Email *
Số điện thoại *
Vấn đề cần hỗ trợ *
Gói dịch vụ *
Mô tả vấn đề cần hỗ trợ *
Gửi yêu cầu thành công

TopCV sẽ gửi phản hồi qua email bạn đã nhập trong vòng tối đa 24h.

Liên hệ hotline nếu sau 24h bạn chưa nhận được phản hồi qua email:
1900 068 889 | Nhánh 2 (Giờ hành chính)

Hoặc email trực tiếp cho TopCV tại địa chỉ: hotro@topcv.vn

Xin cảm ơn!

Khám phá cơ hội phù hợp

Khám phá cơ hội phù hợp

Trả lời nhanh 4 câu hỏi (chỉ mất 1 phút) để hệ thống đề xuất công việc đáp ứng đúng nhu cầu của bạn.

Câu hỏi 1

Mục tiêu thu nhập trong công việc sắp tới của bạn là gì?

Câu hỏi 2

Bạn e ngại điều gì nhất nếu bắt đầu một công việc trong lĩnh vực Sales?

Câu hỏi 3

Môi trường làm việc lý tưởng có thể kích hoạt tối đa năng suất của bạn là:

Câu hỏi 4

Bạn nghĩ sao nếu có cơ hội việc làm tại một Công ty Tài chính lớn thuộc Top đầu Việt Nam, được hỗ trợ về hệ thống nền tảng và nguồn khách hàng?

Hoàn tất đánh giá

Cảm ơn bạn đã dành thời gian hoàn thành bài đánh giá.
Dựa trên thông tin hiện có, TopCV đã gợi ý một số cơ hội để bạn tiếp tục khám phá.

Mục lục
Giải thích 60+ thuật ngữ xuất nhập khẩu cần biết
Thuật ngữ ETD là gì trong xuất nhập khẩu?
Thuật ngữ FOB là gì trong xuất nhập khẩu?
Thuật ngữ CIF là gì trong xuất nhập khẩu?
Thuật ngữ CO là gì trong xuất nhập khẩu?
Thuật ngữ CFS trong xuất nhập khẩu là gì?
Thuật ngữ CQ là gì trong xuất nhập khẩu?
Thuật ngữ ETA là gì trong xuất nhập khẩu?
Thuật ngữ FCA là gì trong xuất nhập khẩu?
Thuật ngữ CBM trong xuất nhập khẩu là gì?
Thuật ngữ D/O trong xuất nhập khẩu là gì?
Thuật ngữ EXW là gì trong xuất nhập khẩu?
Thuật ngữ A/N trong xuất nhập khẩu là gì?
Thuật ngữ ATD trong xuất nhập khẩu là gì?
Thuật ngữ C/O là gì trong xuất nhập khẩu?
Thuật ngữ DAP là gì trong xuất nhập khẩu?
Thuật ngữ EDO là gì trong xuất nhập khẩu?
Thuật ngữ CRD là gì trong xuất nhập khẩu?
Thuật ngữ FOC là gì trong xuất nhập khẩu?
Thuật ngữ Forwarder trong xuất nhập khẩu là gì?
Thuật ngữ B/L là gì trong xuất nhập khẩu?
Thuật ngữ ETC là gì trong xuất nhập khẩu?
Thuật ngữ HBL trong xuất nhập khẩu là gì?
Thuật ngữ CD trong xuất nhập khẩu là gì?
Thuật ngữ CDS trong xuất nhập khẩu là gì?
Thuật ngữ CIP là gì trong xuất nhập khẩu?
Thuật ngữ DDP là gì trong xuất nhập khẩu?
35+ thuật ngữ xuất nhập khẩu khác cần biết
Vì sao cần hiểu về thuật ngữ xuất nhập khẩu?

Giải thích 60+ thuật ngữ xuất nhập khẩu quan trọng cần biết

Kiến thức chuyên ngành Thứ Sáu, 10/04/2026, 14:16
Mục lục

Việc không nắm rõ các thuật ngữ xuất nhập khẩu đang cản trở bạn hiểu rõ hợp đồng, chứng từ và quy trình giao dịch? Tìm hiểu ngay một số thuật ngữ phổ biến trong ngành Logistics and Supply Chain được TopCV giải thích trong bài viết sau!

Giải thích 60+ thuật ngữ xuất nhập khẩu cần biết

Dưới đây sẽ là tổng hợp hơn 100 thuật ngữ xuất nhập khẩu quan trọng nhất, bao gồm cả những thuật ngữ mới nhất để bạn có thể tham khảo:

Thuật ngữ ETD là gì trong xuất nhập khẩu?

ETD (Estimated Time of Departure) là thuật ngữ chỉ thời gian khởi hành dự kiến của một tàu từ cảng hoặc bến nhất định. Thuật ngữ này xuất hiện trong các báo cáo vận tải, lịch trình và thông tin cảng, giúp chủ tàu và các bên liên quan nắm rõ thời gian dự kiến khởi hành.

ETD là thời gian khởi hành dự kiện của tàu từ cảng/bến cụ thể
ETD là thời gian khởi hành dự kiện của tàu từ cảng/bến cụ thể

Thuật ngữ FOB là gì trong xuất nhập khẩu?

FOB (Free On Board) là một điều khoản giao hàng quốc tế phổ biến, trong đó người bán chịu trách nhiệm giao hàng và đưa hàng lên tàu tại cảng xuất khẩu. Trách nhiệm và rủi ro của người bán kết thúc khi hàng hóa đã vượt qua lan can tàu tại cảng xếp hàng. Từ thời điểm đó, người mua chịu mọi chi phí và rủi ro liên quan đến hàng hóa, bao gồm cả chi phí vận chuyển và bảo hiểm.

>>> Tìm hiểu thêm: Nhân viên xuất nhập khẩu là gì và công việc ra sao?

Thuật ngữ CIF là gì trong xuất nhập khẩu?

CIF (Cost, Insurance, Freight) là một điều khoản giao hàng quốc tế quy định rằng người bán chịu trách nhiệm về chi phí vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa đến cảng đích. Mặc dù trách nhiệm về hàng hóa của người bán kết thúc khi hàng đã lên tàu tại cảng xếp, nhưng người bán vẫn phải thanh toán chi phí vận chuyển và bảo hiểm cho đến khi hàng đến cảng đích. Điều này mang lại sự thuận tiện cho người mua, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, khi tham gia giao dịch quốc tế.

CIF thường được sử dụng khi người mua muốn giảm thiểu rủi ro về hàng hóa
CIF thường được sử dụng khi người mua muốn giảm thiểu rủi ro về hàng hóa

Thuật ngữ CO là gì trong xuất nhập khẩu?

C/O (Certificate of Origin) là chứng nhận xuất xứ hàng hóa do quốc gia xuất khẩu cấp, xác nhận hàng được sản xuất tại nước đó và tuân thủ quy tắc xuất xứ. Chứng nhận này giúp thuận lợi hóa quá trình nhập khẩu hàng vào quốc gia khác.

>>> Tìm hiểu thêm: Cán cân xuất nhập khẩu là gì và công thức tính

Thuật ngữ CFS trong xuất nhập khẩu là gì?

Phí CFS là khoản phí phát sinh khi hàng lẻ (LCL) được xử lý tại kho CFS (Container Freight Station) trong quá trình xuất nhập khẩu. Kho CFS đóng vai trò trung chuyển, nơi hàng lẻ được gom lại và đóng ghép vào container để vận chuyển, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển cho chủ hàng.

Bạn muốn tìm việc ngành Logistics chất lượng cao từ những doanh nghiệp hàng đầu? TopCV cung cấp đa dạng công việc từ Nhân viên kinh doanh Logistics, Nhân viên kho hàng, Nhân viên khai báo hải quan,... Truy cập và apply miễn phí ngay!

Tìm việc Logistics ngay

Việc làm Logistics
Xem tất cả

Thuật ngữ CQ là gì trong xuất nhập khẩu?

CQ (Certificate of Quality) là giấy chứng nhận quan trọng trong thương mại, xác nhận sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của nhà sản xuất hoặc quốc tế. CQ không chỉ nâng cao uy tín sản phẩm mà còn là "tấm vé thông hành" giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường toàn cầu.

Thuật ngữ ETA là gì trong xuất nhập khẩu?

ETA (Estimated Time of Arrival) là thời điểm dự kiến một lô hàng sẽ đến cảng đích. Đây là thông tin quan trọng trong xuất nhập khẩu, giúp các bên liên quan có thể chủ động trong việc sắp xếp lịch trình nhận hàng, vận chuyển, và phân phối. Tuy nhiên, ETA chỉ mang tính ước lượng và có thể thay đổi do nhiều yếu tố khách quan như thời tiết, tình trạng giao thông, và các sự cố không lường trước.

Thuật ngữ FCA là gì trong xuất nhập khẩu?

FCA là điều khoản trong Incoterms, viết tắt của Free Carrier - giao hàng cho người chuyên chở. Theo đó, người xuất khẩu chịu trách nhiệm đóng gói và xếp hàng lên phương tiện vận chuyển tại điểm đã thỏa thuận như bến cảng hoặc bãi đỗ của nhà vận chuyển.

Xem thêm: Tất tần tật quy trình quản lý kho để hạn chế sai sót, thất thoát

FCA giúp đảm bảo việc giao hàng được thực hiện một cách hiệu quả và rõ ràng
FCA giúp đảm bảo việc giao hàng được thực hiện một cách hiệu quả và rõ ràng

Thuật ngữ CBM trong xuất nhập khẩu là gì?

CBM (Cubic Meter), hay mét khối, là đơn vị đo lường thể tích hàng hóa, được sử dụng rộng rãi trong vận tải quốc tế để tính toán chi phí vận chuyển. Các hãng vận tải sẽ dựa vào CBM để xác định kích thước và trọng lượng của kiện hàng, từ đó tính toán cước phí một cách chính xác và minh bạch.

Thuật ngữ D/O trong xuất nhập khẩu là gì?

D/O (Delivery Order) là chứng từ quan trọng trong logistics, cho phép người nhận hàng lấy hàng tại cảng. Khi hàng nhập khẩu vào Việt Nam, người vận chuyển thông báo và lập lệnh giao hàng D/O. Người nhận hàng thanh toán phí D/O, chấp nhận lệnh giao hàng và hoàn tất thủ tục với hải quan để nhận hàng.

>>> Tìm hiểu thêm: Thực tập sinh xuất nhập khẩu là gì và lương cao không?

Thuật ngữ EXW là gì trong xuất nhập khẩu?

EXW là viết tắt của Ex Works, tức là Giao hàng tại xưởng hoặc Giá xuất xưởng. Đây là một trong 11 điều khoản của Incoterms áp dụng cho đường thủy, hàng không và biển. Người bán giao hàng tại xưởng và người mua chịu trách nhiệm xếp hàng lên phương tiện vận chuyển và sắp xếp các thủ tục vận tải từ xưởng của người bán đến điểm đích mong muốn.

Điều khoản EXW sẽ liên quan nhiều đến trách nhiệm lên người mua
Điều khoản EXW sẽ liên quan nhiều đến trách nhiệm lên người mua

Thuật ngữ A/N trong xuất nhập khẩu là gì?

A/N là viết tắt của Arrival Notice, một tài liệu quan trọng trong các chứng từ xuất nhập khẩu. Được cung cấp bởi hãng tàu, đại lý hoặc forwarder, A/N thông báo về việc hàng hóa đã đến cảng đích, bao gồm thông tin về lộ trình và dự kiến thời gian đến.

Thuật ngữ ATD trong xuất nhập khẩu là gì?

ATD là viết tắt của Actual Time of Departure, hay thời gian khởi hành thực tế trong logistics. Thuật ngữ này áp dụng cho việc xuất phát của lô hàng và cả các phương tiện như máy bay và tàu thủy trong quá trình vận chuyển.

Thuật ngữ C/O là gì trong xuất nhập khẩu?

C/O (Certificate of Origin) là giấy tờ thiết yếu trong thương mại quốc tế, xác nhận nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa. Đây là căn cứ để áp dụng thuế quan ưu đãi hoặc các quy định thương mại đặc biệt giữa các quốc gia.

Thuật ngữ DAP là gì trong xuất nhập khẩu?

DAP (Delivery at Place) là thuật ngữ trong Incoterms, có nghĩa là người bán giao hàng khi hàng đã đặt dưới quyền điều khiển của người mua trên phương tiện vận tải, sẵn sàng dỡ tại điểm đến chỉ định. Người bán chịu trách nhiệm về mọi rủi ro liên quan đến việc đưa hàng đến nơi đích.

TopCV đang cung cấp hàng nghìn đầu việc chất lượng cao ngành Xuất nhập khẩu. Truy cập và ứng tuyển ngay để mở rộng cơ hội nghề nghiệp!

Tìm việc Xuất nhập khẩu

Việc làm Xuất nhập khẩu
Xem tất cả

DAP thường được sử dụng khi hàng hóa có giá trị cao và yêu cầu bảo hiểm
DAP thường được sử dụng khi hàng hóa có giá trị cao và yêu cầu bảo hiểm

Thuật ngữ EDO là gì trong xuất nhập khẩu?

EDO (Electronic Delivery Order) là hình thức lệnh giao hàng điện tử, phát hành bởi hãng tàu thông qua phần mềm và gửi qua email dưới định dạng file .pdf. Đây thay thế cho lệnh Delivery Order giấy truyền thống, giúp tối ưu hóa và hiện đại hóa quy trình giao nhận hàng hóa.

Thuật ngữ CRD là gì trong xuất nhập khẩu?

CRD (Cargo Ready Date) là ngày hàng hóa sẵn sàng để giao cho người mua tại địa điểm của người bán. Điều này đòi hỏi các lô hàng luôn sẵn sàng và được vận chuyển đến địa điểm đã được sắp xếp từ trước, đồng thời các tài liệu quốc tế phải được chuẩn bị hoàn chỉnh.

Thuật ngữ FOC là gì trong xuất nhập khẩu?

FOC là viết tắt của Free on Charge trong tiếng Anh, có nghĩa là miễn phí hoặc không tính phí. Thuật ngữ này thường áp dụng cho các sản phẩm hoặc dịch vụ khuyến mại được cung cấp miễn phí kèm theo sản phẩm hoặc dịch vụ chính của doanh nghiệp trong các hoạt động thương mại quốc tế.

FOC thường không có giá trị thương mại
FOC thường không có giá trị thương mại

Thuật ngữ Forwarder trong xuất nhập khẩu là gì?

Forwarder (FWD) là tổ chức hoặc cá nhân cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa nội địa và quốc tế. Họ đóng vai trò là đơn vị trung gian, nhận hàng từ chủ hàng hoặc từ nhiều nguồn khác nhau, sau đó tổ chức và vận chuyển hàng hóa thành lô hàng lớn để giao đến điểm đích.

Thuật ngữ B/L là gì trong xuất nhập khẩu?

Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L) là chứng từ quan trọng trong vận tải biển, do người chuyên chở hoặc đại lý phát hành cho người gửi hàng sau khi hàng đã lên tàu. B/L xác nhận việc vận chuyển hàng hóa, đồng thời là bằng chứng sở hữu hàng hóa và hợp đồng vận chuyển.

Thuật ngữ ETC là gì trong xuất nhập khẩu?

ETC (Estimated Time of Completion) là thời gian ước tính để hoàn thành một đơn hàng vận chuyển. Thuật ngữ này chỉ ra khi nào một tàu dự kiến sẽ hoàn thành các hoạt động vận chuyển hàng hóa của mình. ETC cũng được sử dụng trong các báo cáo cập cảng gửi cho chủ tàu để thông báo về tiến độ vận chuyển.

ETC là một thông tin quan trọng đảm bảo quá trình vận chuyển hàng hóa thuận lợi
ETC là một thông tin quan trọng đảm bảo quá trình vận chuyển hàng hóa thuận lợi

Thuật ngữ HBL trong xuất nhập khẩu là gì?

HBL (House Bill of Lading) viết tắt là HBL hoặc HB/L, là một loại vận đơn do forwarder (người giao nhận hàng hóa) phát hành. Nó được cấp cho người gửi hàng (shipper) và người nhận hàng (consignee) khi người gửi hàng không yêu cầu vận đơn chính từ hãng tàu. HBL chứa thông tin về người gửi, người nhận, và chi tiết hàng hóa.

Về cơ bản, HBL đóng vai trò như một biên lai và hợp đồng vận chuyển giữa người gửi hàng và forwarder, giúp theo dõi và quản lý quá trình vận chuyển hàng hóa.

Thuật ngữ CD trong xuất nhập khẩu là gì?

CD là (Customs Declaration) là Tờ khai hải quan. Khi xuất nhập khẩu hàng hóa, người đại diện chủ hàng phải lập tờ khai này để khai báo thông tin hàng hóa và các đặc tính kỹ thuật. Đây là văn bản quan trọng hỗ trợ thủ tục hải quan và tính toán thuế quan cũng như các phí liên quan.

Thuật ngữ CDS trong xuất nhập khẩu là gì?

CDS (Credit Default Swap) là một công cụ tài chính phái sinh nhằm bảo vệ các doanh nghiệp trong giao dịch quốc tế khỏi rủi ro tín dụng. CDS giúp giảm thiểu nguy cơ các nhà xuất khẩu không thực hiện nghĩa vụ thanh toán hoặc mất tiền trong các giao dịch xuất khẩu.

Nếu bạn đang có nhu cầu ứng tuyển các vị trí trong ngành Logistics/ Xuất nhập khẩu, hãy tham khảo mẫu CV Chuyên viên Logistics được xây dựng chuyên nghiệp, chỉn chu trên TopCV để gia tăng cơ hội ứng tuyển thành công. Truy cập ngay!

Tạo CV Chuyên viên Logistics

CDS là một chứng từ bắt buộc trong quá trình xuất nhập khẩu hàng hóa
CDS là một chứng từ bắt buộc trong quá trình xuất nhập khẩu hàng hóa

Thuật ngữ CIP là gì trong xuất nhập khẩu?

CIP (Carriage and Insurance Paid To) là điều khoản Incoterms quy định người bán chịu trách nhiệm về chi phí vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa đến một địa điểm đã thỏa thuận. Điều khoản này áp dụng cho mọi phương thức vận tải, giúp đơn giản hóa giao dịch quốc tế.

Thuật ngữ DDP là gì trong xuất nhập khẩu?

DDP (Delivered Duty Paid) là điều khoản Incoterms quy định người bán chịu toàn bộ trách nhiệm và chi phí vận chuyển hàng đến tận địa điểm của người mua, bao gồm cả thuế và các thủ tục hải quan.

Người bán phải lo mọi thủ tục và chi phí liên quan đến việc đưa hàng hóa đến địa điểm của người mua, bao gồm cả thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT). Người mua chỉ cần nhận hàng tại địa điểm đã thỏa thuận mà không phải lo lắng về bất kỳ chi phí hoặc rủi ro nào trước đó.

>>> Tìm hiểu thêm: Kế toán xuất nhập khẩu và 9 thông tin "nhất định" phải biết

35+ thuật ngữ xuất nhập khẩu khác cần biết

Bên cạnh những thuật ngữ xuất nhập khẩu trên, bạn cũng có thể tham khảo một số thuật ngữ xuất nhập khẩu khác như sau:

STT

Khái niệm

Giải thích

1

DIM

Kích thước hàng hóa

2

EA

Đơn vị tính theo mỗi cái

3

FE

Viết tắt của Fee là phí/chi phí

4

CI

Hóa đơn thương mại

5

COC

Chứng nhận hợp quy

6

CY

Khu vực kho chứa container

7

DDU

Giao hàng tại nơi đến, không thuế phí

8

ETB

Thời gian hoàn thành ước tính

9

FCR

Giấy chứng nhận giao hàng của người giao nhận

10

FDA

Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ

11

FSC

Phụ phí nhiên liệu (xăng dầu)

12

Invoice

Hóa đơn

13

ISF

Khai báo an ninh của người nhập khẩu

14

AMS

Hệ thống kê khai điện tử của Hoa Kỳ

15

AOD

Cảng hàng không để tháo dỡ hàng hóa xuất nhập khẩu

16

ATD

Thời gian khởi hành thực tế

17

Booking

Đặt chỗ

18

CFR

Giá và cước phí

19

DOC

Tài liệu, chứng từ

20

EMC

Các loại phí bảo trì thiết bị, áp dụng cho các loại hàng hóa nhập khẩu tại cảng của Việt Nam

21

ETS

Thời gian tàu dự kiến rời cảng

22

Freight

Hàng hóa

23

ICD

Cảng cạn/cảng khô/cảng nội địa

24

Inspection

Kiểm tra

25

Agent

Đại lý giao nhận hàng hóa

26

Applicant

Người yêu cầu phát hành

27

At cost

Theo giá thành

28

ATA

Thời gian đến thực tế

29

ATTN

Gửi đến (người nhận cụ thể)

30

Bill

Hóa đơn

31

CA

Giấy chứng nhận phân tích

32

Carrier

Người chuyên chở/người vận chuyển

33

CIC

Phí mất cân bằng container

34

COM

Chỉ định công ty vận chuyển hàng hóa hoặc số lệnh của hãng vận chuyển

35

DAT

Giao tại bến

36

Draft

Hối phiếu

37

EPA

Hiệp định Đối tác Kinh tế

38

FCL

Xếp hàng nguyên container

39

FOB

Giá tại cửa khẩu bên nước của người bán

40

IMO

Tổ chức Hàng hải Quốc tế

41

Inquiry

Thư yêu cầu

42

BKG

Booking đặt chỗ

43

CLS

Thời hạn cuối mà shipper phải thanh lý container cho cảng, để cảng thực hiện bốc xếp container lên tàu

44

COA

Giấy chứng nhận phân tích

45

COD

Thanh toán khi nhận hàng

46

CTN

Công cụ dùng để chở hàng (container/thùng chứa container)

47

CTNS

Thùng giấy Cartons

48

D/N

Giấy báo nợ (Debit Note)

49

DN

Phiếu giao hàng (Delivery Note)

50

DAF

Giao hàng tại biên giới

51

Di lý

Thủ tục chuyển cảng hàng hóa

52

Drum

Thùng phuy

53

FAS

Giao hàng dọc mạn tàu

54

HC

Giấy chứng nhận y tế (dành cho hàng hóa thực phẩm, phụ gia)

55

CE

Chứng nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn châu Âu

56

CNF

Tiền hàng và cước phí

57

CPT

Điều kiện cước phí trả tới

58

CW

Trọng lượng để tính cước trong vận chuyển hàng không

Có nhiều thuật ngữ xuất nhập khẩu mà bạn cần biết
Có nhiều thuật ngữ xuất nhập khẩu mà bạn cần biết

Vì sao cần hiểu về thuật ngữ xuất nhập khẩu?

Hiểu rõ thuật ngữ xuất nhập khẩu là chìa khóa để bạn thành công trong lĩnh vực thương mại quốc tế đầy tiềm năng này. Bởi lẽ, các thuật ngữ này không chỉ là ngôn ngữ giao tiếp chuyên nghiệp mà còn chứa đựng những quy định, điều khoản pháp lý quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ của bạn trong quá trình giao dịch.

Nắm vững kiến thức này không chỉ giúp bạn tự tin đàm phán, ký kết hợp đồng mà còn hạn chế rủi ro, tranh chấp phát sinh. Đặc biệt, nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội việc làm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, việc am hiểu thuật ngữ chuyên ngành sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn, giúp bạn nổi bật giữa đám đông ứng viên.

Bên cạnh đó, nếu bạn đang muốn khám phá sâu hơn về lĩnh vực xuất nhập khẩu và tìm kiếm cơ hội việc làm hấp dẫn, hãy truy cập ngay TopCV để cập nhật thông tin tuyển dụng mới nhất và các khóa học chuyên ngành chất lượng. TopCV tự tin là cầu nối uy tín giúp bạn kết nối với nhà tuyển dụng hàng đầu và mở ra cánh cửa sự nghiệp thành công cho bạn trong lĩnh vực xuất nhập khẩu hấp dẫn này.

Xem thêm: Tổng quan về công việc ngành Logistics

Trên đây là các thuật ngữ xuất nhập khẩu quan trọng mà bất kỳ ai hoạt động trong lĩnh vực này cũng cần nắm vững. Hiểu rõ và sử dụng thành thạo các thuật ngữ này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong quá trình theo đuổi thành công ở lĩnh vực xuất nhập khẩu.

Nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội việc làm trong lĩnh vực này, TopCV là nền tảng lý tưởng để bạn có thể bắt đầu sự nghiệp của mình. Với hệ thống nền tảng hiện đại, các cơ hội việc làm đa dạng và phong phú, TopCV sẽ giúp bạn xây dựng một hồ sơ từ các mẫu CV chuyên nghiệp và nổi bật trước nhà tuyển dụng. Hãy truy cập TopCV ngay để khám phá những cơ hội nghề nghiệp mới và đưa sự nghiệp của bạn lên tầm cao mới!

Nguồn ảnh: Sưu tầm

Thẻ: xuất nhập khẩu Logistics

Bản quyền nội dung thuộc về TopCV.vn, được bảo vệ bởi Luật bảo vệ bản quyền tác giả DMCA.

Vui lòng không trích dẫn nội dung trang web khi chưa được sự cho phép của TopCV.

Mau cv dep, mau cv tieng anh, mau cv tieng viet, mau cv an tuong

Bài viết liên quan

Giám đốc Logistics là gì? Mô tả công việc và mức lương Giám đốc Logistics là gì? Mô tả công việc và mức lương
Bộ câu hỏi phỏng vấn thực tập sinh Logistics phổ biến nhất Bộ câu hỏi phỏng vấn thực tập sinh Logistics phổ biến nhất
Bưu tá là gì? Mô tả công việc và kỹ năng cần có Bưu tá là gì? Mô tả công việc và kỹ năng cần có
Trưởng phòng kho vận là gì? Mức lương và cơ hội việc làm 2025 Trưởng phòng kho vận là gì? Mức lương và cơ hội việc làm 2025
Thủ kho là gì? Mô tả công việc, mức lương và cơ hội việc làm 2026 Thủ kho là gì? Mô tả công việc, mức lương và cơ hội việc làm 2026
Nhân viên Bưu cục là gì? Có những vị trí làm việc nào? Nhân viên Bưu cục là gì? Có những vị trí làm việc nào?
Vendor Management Executive là gì? Mô tả công việc chi tiết Vendor Management Executive là gì? Mô tả công việc chi tiết
Telesales logistics là gì? Cách tạo kịch bản telesales logistics Telesales logistics là gì? Cách tạo kịch bản telesales logistics
Inbound Logistics là gì? Khác gì với Outbound Logistics? Inbound Logistics là gì? Khác gì với Outbound Logistics?
Giải thích 60+ thuật ngữ xuất nhập khẩu quan trọng cần biết Giải thích 60+ thuật ngữ xuất nhập khẩu quan trọng cần biết
Bộ câu hỏi phỏng vấn Sales Logistics kèm gợi ý cách trả lời Bộ câu hỏi phỏng vấn Sales Logistics kèm gợi ý cách trả lời
Con gái có nên học Logistics không? Top 5 vị trí công việc phù hợp Con gái có nên học Logistics không? Top 5 vị trí công việc phù hợp
Nên học ngành Logistics hay Thương mại điện tử để dễ xin việc? Nên học ngành Logistics hay Thương mại điện tử để dễ xin việc?
Logistics là gì? Tất cả những điều bạn cần biết về ngành Logistics Logistics là gì? Tất cả những điều bạn cần biết về ngành Logistics
Nhân viên khai thác là gì? Mô tả công việc của nhân viên khai thác Nhân viên khai thác là gì? Mô tả công việc của nhân viên khai thác