Việc không nắm rõ các thuật ngữ xuất nhập khẩu đang cản trở bạn hiểu rõ hợp đồng, chứng từ và quy trình giao dịch? Tìm hiểu ngay một số thuật ngữ phổ biến trong ngành Logistics and Supply Chain được TopCV giải thích trong bài viết sau!
Giải thích 60+ thuật ngữ xuất nhập khẩu cần biết
Dưới đây sẽ là tổng hợp hơn 100 thuật ngữ xuất nhập khẩu quan trọng nhất, bao gồm cả những thuật ngữ mới nhất để bạn có thể tham khảo:
Thuật ngữ ETD là gì trong xuất nhập khẩu?
ETD (Estimated Time of Departure) là thuật ngữ chỉ thời gian khởi hành dự kiến của một tàu từ cảng hoặc bến nhất định. Thuật ngữ này xuất hiện trong các báo cáo vận tải, lịch trình và thông tin cảng, giúp chủ tàu và các bên liên quan nắm rõ thời gian dự kiến khởi hành.

Thuật ngữ FOB là gì trong xuất nhập khẩu?
FOB (Free On Board) là một điều khoản giao hàng quốc tế phổ biến, trong đó người bán chịu trách nhiệm giao hàng và đưa hàng lên tàu tại cảng xuất khẩu. Trách nhiệm và rủi ro của người bán kết thúc khi hàng hóa đã vượt qua lan can tàu tại cảng xếp hàng. Từ thời điểm đó, người mua chịu mọi chi phí và rủi ro liên quan đến hàng hóa, bao gồm cả chi phí vận chuyển và bảo hiểm.
>>> Tìm hiểu thêm: Nhân viên xuất nhập khẩu là gì và công việc ra sao?
Thuật ngữ CIF là gì trong xuất nhập khẩu?
CIF (Cost, Insurance, Freight) là một điều khoản giao hàng quốc tế quy định rằng người bán chịu trách nhiệm về chi phí vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa đến cảng đích. Mặc dù trách nhiệm về hàng hóa của người bán kết thúc khi hàng đã lên tàu tại cảng xếp, nhưng người bán vẫn phải thanh toán chi phí vận chuyển và bảo hiểm cho đến khi hàng đến cảng đích. Điều này mang lại sự thuận tiện cho người mua, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, khi tham gia giao dịch quốc tế.

Thuật ngữ CO là gì trong xuất nhập khẩu?
C/O (Certificate of Origin) là chứng nhận xuất xứ hàng hóa do quốc gia xuất khẩu cấp, xác nhận hàng được sản xuất tại nước đó và tuân thủ quy tắc xuất xứ. Chứng nhận này giúp thuận lợi hóa quá trình nhập khẩu hàng vào quốc gia khác.
>>> Tìm hiểu thêm: Cán cân xuất nhập khẩu là gì và công thức tính
Thuật ngữ CFS trong xuất nhập khẩu là gì?
Phí CFS là khoản phí phát sinh khi hàng lẻ (LCL) được xử lý tại kho CFS (Container Freight Station) trong quá trình xuất nhập khẩu. Kho CFS đóng vai trò trung chuyển, nơi hàng lẻ được gom lại và đóng ghép vào container để vận chuyển, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển cho chủ hàng.
Bạn muốn tìm việc ngành Logistics chất lượng cao từ những doanh nghiệp hàng đầu? TopCV cung cấp đa dạng công việc từ Nhân viên kinh doanh Logistics, Nhân viên kho hàng, Nhân viên khai báo hải quan,... Truy cập và apply miễn phí ngay!
|
Thuật ngữ CQ là gì trong xuất nhập khẩu?
CQ (Certificate of Quality) là giấy chứng nhận quan trọng trong thương mại, xác nhận sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của nhà sản xuất hoặc quốc tế. CQ không chỉ nâng cao uy tín sản phẩm mà còn là "tấm vé thông hành" giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường toàn cầu.
Thuật ngữ ETA là gì trong xuất nhập khẩu?
ETA (Estimated Time of Arrival) là thời điểm dự kiến một lô hàng sẽ đến cảng đích. Đây là thông tin quan trọng trong xuất nhập khẩu, giúp các bên liên quan có thể chủ động trong việc sắp xếp lịch trình nhận hàng, vận chuyển, và phân phối. Tuy nhiên, ETA chỉ mang tính ước lượng và có thể thay đổi do nhiều yếu tố khách quan như thời tiết, tình trạng giao thông, và các sự cố không lường trước.
Thuật ngữ FCA là gì trong xuất nhập khẩu?
FCA là điều khoản trong Incoterms, viết tắt của Free Carrier - giao hàng cho người chuyên chở. Theo đó, người xuất khẩu chịu trách nhiệm đóng gói và xếp hàng lên phương tiện vận chuyển tại điểm đã thỏa thuận như bến cảng hoặc bãi đỗ của nhà vận chuyển.
Xem thêm: Tất tần tật quy trình quản lý kho để hạn chế sai sót, thất thoát

Thuật ngữ CBM trong xuất nhập khẩu là gì?
CBM (Cubic Meter), hay mét khối, là đơn vị đo lường thể tích hàng hóa, được sử dụng rộng rãi trong vận tải quốc tế để tính toán chi phí vận chuyển. Các hãng vận tải sẽ dựa vào CBM để xác định kích thước và trọng lượng của kiện hàng, từ đó tính toán cước phí một cách chính xác và minh bạch.
Thuật ngữ D/O trong xuất nhập khẩu là gì?
D/O (Delivery Order) là chứng từ quan trọng trong logistics, cho phép người nhận hàng lấy hàng tại cảng. Khi hàng nhập khẩu vào Việt Nam, người vận chuyển thông báo và lập lệnh giao hàng D/O. Người nhận hàng thanh toán phí D/O, chấp nhận lệnh giao hàng và hoàn tất thủ tục với hải quan để nhận hàng.
>>> Tìm hiểu thêm: Thực tập sinh xuất nhập khẩu là gì và lương cao không?
Thuật ngữ EXW là gì trong xuất nhập khẩu?
EXW là viết tắt của Ex Works, tức là Giao hàng tại xưởng hoặc Giá xuất xưởng. Đây là một trong 11 điều khoản của Incoterms áp dụng cho đường thủy, hàng không và biển. Người bán giao hàng tại xưởng và người mua chịu trách nhiệm xếp hàng lên phương tiện vận chuyển và sắp xếp các thủ tục vận tải từ xưởng của người bán đến điểm đích mong muốn.

Thuật ngữ A/N trong xuất nhập khẩu là gì?
A/N là viết tắt của Arrival Notice, một tài liệu quan trọng trong các chứng từ xuất nhập khẩu. Được cung cấp bởi hãng tàu, đại lý hoặc forwarder, A/N thông báo về việc hàng hóa đã đến cảng đích, bao gồm thông tin về lộ trình và dự kiến thời gian đến.
Thuật ngữ ATD trong xuất nhập khẩu là gì?
ATD là viết tắt của Actual Time of Departure, hay thời gian khởi hành thực tế trong logistics. Thuật ngữ này áp dụng cho việc xuất phát của lô hàng và cả các phương tiện như máy bay và tàu thủy trong quá trình vận chuyển.
Thuật ngữ C/O là gì trong xuất nhập khẩu?
C/O (Certificate of Origin) là giấy tờ thiết yếu trong thương mại quốc tế, xác nhận nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa. Đây là căn cứ để áp dụng thuế quan ưu đãi hoặc các quy định thương mại đặc biệt giữa các quốc gia.
Thuật ngữ DAP là gì trong xuất nhập khẩu?
DAP (Delivery at Place) là thuật ngữ trong Incoterms, có nghĩa là người bán giao hàng khi hàng đã đặt dưới quyền điều khiển của người mua trên phương tiện vận tải, sẵn sàng dỡ tại điểm đến chỉ định. Người bán chịu trách nhiệm về mọi rủi ro liên quan đến việc đưa hàng đến nơi đích.
TopCV đang cung cấp hàng nghìn đầu việc chất lượng cao ngành Xuất nhập khẩu. Truy cập và ứng tuyển ngay để mở rộng cơ hội nghề nghiệp!
|

Thuật ngữ EDO là gì trong xuất nhập khẩu?
EDO (Electronic Delivery Order) là hình thức lệnh giao hàng điện tử, phát hành bởi hãng tàu thông qua phần mềm và gửi qua email dưới định dạng file .pdf. Đây thay thế cho lệnh Delivery Order giấy truyền thống, giúp tối ưu hóa và hiện đại hóa quy trình giao nhận hàng hóa.
Thuật ngữ CRD là gì trong xuất nhập khẩu?
CRD (Cargo Ready Date) là ngày hàng hóa sẵn sàng để giao cho người mua tại địa điểm của người bán. Điều này đòi hỏi các lô hàng luôn sẵn sàng và được vận chuyển đến địa điểm đã được sắp xếp từ trước, đồng thời các tài liệu quốc tế phải được chuẩn bị hoàn chỉnh.
Thuật ngữ FOC là gì trong xuất nhập khẩu?
FOC là viết tắt của Free on Charge trong tiếng Anh, có nghĩa là miễn phí hoặc không tính phí. Thuật ngữ này thường áp dụng cho các sản phẩm hoặc dịch vụ khuyến mại được cung cấp miễn phí kèm theo sản phẩm hoặc dịch vụ chính của doanh nghiệp trong các hoạt động thương mại quốc tế.

Thuật ngữ Forwarder trong xuất nhập khẩu là gì?
Forwarder (FWD) là tổ chức hoặc cá nhân cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa nội địa và quốc tế. Họ đóng vai trò là đơn vị trung gian, nhận hàng từ chủ hàng hoặc từ nhiều nguồn khác nhau, sau đó tổ chức và vận chuyển hàng hóa thành lô hàng lớn để giao đến điểm đích.
Thuật ngữ B/L là gì trong xuất nhập khẩu?
Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L) là chứng từ quan trọng trong vận tải biển, do người chuyên chở hoặc đại lý phát hành cho người gửi hàng sau khi hàng đã lên tàu. B/L xác nhận việc vận chuyển hàng hóa, đồng thời là bằng chứng sở hữu hàng hóa và hợp đồng vận chuyển.
Thuật ngữ ETC là gì trong xuất nhập khẩu?
ETC (Estimated Time of Completion) là thời gian ước tính để hoàn thành một đơn hàng vận chuyển. Thuật ngữ này chỉ ra khi nào một tàu dự kiến sẽ hoàn thành các hoạt động vận chuyển hàng hóa của mình. ETC cũng được sử dụng trong các báo cáo cập cảng gửi cho chủ tàu để thông báo về tiến độ vận chuyển.

Thuật ngữ HBL trong xuất nhập khẩu là gì?
HBL (House Bill of Lading) viết tắt là HBL hoặc HB/L, là một loại vận đơn do forwarder (người giao nhận hàng hóa) phát hành. Nó được cấp cho người gửi hàng (shipper) và người nhận hàng (consignee) khi người gửi hàng không yêu cầu vận đơn chính từ hãng tàu. HBL chứa thông tin về người gửi, người nhận, và chi tiết hàng hóa.
Về cơ bản, HBL đóng vai trò như một biên lai và hợp đồng vận chuyển giữa người gửi hàng và forwarder, giúp theo dõi và quản lý quá trình vận chuyển hàng hóa.
Thuật ngữ CD trong xuất nhập khẩu là gì?
CD là (Customs Declaration) là Tờ khai hải quan. Khi xuất nhập khẩu hàng hóa, người đại diện chủ hàng phải lập tờ khai này để khai báo thông tin hàng hóa và các đặc tính kỹ thuật. Đây là văn bản quan trọng hỗ trợ thủ tục hải quan và tính toán thuế quan cũng như các phí liên quan.
Thuật ngữ CDS trong xuất nhập khẩu là gì?
CDS (Credit Default Swap) là một công cụ tài chính phái sinh nhằm bảo vệ các doanh nghiệp trong giao dịch quốc tế khỏi rủi ro tín dụng. CDS giúp giảm thiểu nguy cơ các nhà xuất khẩu không thực hiện nghĩa vụ thanh toán hoặc mất tiền trong các giao dịch xuất khẩu.
Nếu bạn đang có nhu cầu ứng tuyển các vị trí trong ngành Logistics/ Xuất nhập khẩu, hãy tham khảo mẫu CV Chuyên viên Logistics được xây dựng chuyên nghiệp, chỉn chu trên TopCV để gia tăng cơ hội ứng tuyển thành công. Truy cập ngay!
|

Thuật ngữ CIP là gì trong xuất nhập khẩu?
CIP (Carriage and Insurance Paid To) là điều khoản Incoterms quy định người bán chịu trách nhiệm về chi phí vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa đến một địa điểm đã thỏa thuận. Điều khoản này áp dụng cho mọi phương thức vận tải, giúp đơn giản hóa giao dịch quốc tế.
Thuật ngữ DDP là gì trong xuất nhập khẩu?
DDP (Delivered Duty Paid) là điều khoản Incoterms quy định người bán chịu toàn bộ trách nhiệm và chi phí vận chuyển hàng đến tận địa điểm của người mua, bao gồm cả thuế và các thủ tục hải quan.
Người bán phải lo mọi thủ tục và chi phí liên quan đến việc đưa hàng hóa đến địa điểm của người mua, bao gồm cả thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT). Người mua chỉ cần nhận hàng tại địa điểm đã thỏa thuận mà không phải lo lắng về bất kỳ chi phí hoặc rủi ro nào trước đó.
>>> Tìm hiểu thêm: Kế toán xuất nhập khẩu và 9 thông tin "nhất định" phải biết
35+ thuật ngữ xuất nhập khẩu khác cần biết
Bên cạnh những thuật ngữ xuất nhập khẩu trên, bạn cũng có thể tham khảo một số thuật ngữ xuất nhập khẩu khác như sau:
STT | Khái niệm | Giải thích |
1 | DIM | Kích thước hàng hóa |
2 | EA | Đơn vị tính theo mỗi cái |
3 | FE | Viết tắt của Fee là phí/chi phí |
4 | CI | Hóa đơn thương mại |
5 | COC | Chứng nhận hợp quy |
6 | CY | Khu vực kho chứa container |
7 | DDU | Giao hàng tại nơi đến, không thuế phí |
8 | ETB | Thời gian hoàn thành ước tính |
9 | FCR | Giấy chứng nhận giao hàng của người giao nhận |
10 | FDA | Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ |
11 | FSC | Phụ phí nhiên liệu (xăng dầu) |
12 | Invoice | Hóa đơn |
13 | ISF | Khai báo an ninh của người nhập khẩu |
14 | AMS | Hệ thống kê khai điện tử của Hoa Kỳ |
15 | AOD | Cảng hàng không để tháo dỡ hàng hóa xuất nhập khẩu |
16 | ATD | Thời gian khởi hành thực tế |
17 | Booking | Đặt chỗ |
18 | CFR | Giá và cước phí |
19 | DOC | Tài liệu, chứng từ |
20 | EMC | Các loại phí bảo trì thiết bị, áp dụng cho các loại hàng hóa nhập khẩu tại cảng của Việt Nam |
21 | ETS | Thời gian tàu dự kiến rời cảng |
22 | Freight | Hàng hóa |
23 | ICD | Cảng cạn/cảng khô/cảng nội địa |
24 | Inspection | Kiểm tra |
25 | Agent | Đại lý giao nhận hàng hóa |
26 | Applicant | Người yêu cầu phát hành |
27 | At cost | Theo giá thành |
28 | ATA | Thời gian đến thực tế |
29 | ATTN | Gửi đến (người nhận cụ thể) |
30 | Bill | Hóa đơn |
31 | CA | Giấy chứng nhận phân tích |
32 | Carrier | Người chuyên chở/người vận chuyển |
33 | CIC | Phí mất cân bằng container |
34 | COM | Chỉ định công ty vận chuyển hàng hóa hoặc số lệnh của hãng vận chuyển |
35 | DAT | Giao tại bến |
36 | Draft | Hối phiếu |
37 | EPA | Hiệp định Đối tác Kinh tế |
38 | FCL | Xếp hàng nguyên container |
39 | FOB | Giá tại cửa khẩu bên nước của người bán |
40 | IMO | Tổ chức Hàng hải Quốc tế |
41 | Inquiry | Thư yêu cầu |
42 | BKG | Booking đặt chỗ |
43 | CLS | Thời hạn cuối mà shipper phải thanh lý container cho cảng, để cảng thực hiện bốc xếp container lên tàu |
44 | COA | Giấy chứng nhận phân tích |
45 | COD | Thanh toán khi nhận hàng |
46 | CTN | Công cụ dùng để chở hàng (container/thùng chứa container) |
47 | CTNS | Thùng giấy Cartons |
48 | D/N | Giấy báo nợ (Debit Note) |
49 | DN | Phiếu giao hàng (Delivery Note) |
50 | DAF | Giao hàng tại biên giới |
51 | Di lý | Thủ tục chuyển cảng hàng hóa |
52 | Drum | Thùng phuy |
53 | FAS | Giao hàng dọc mạn tàu |
54 | HC | Giấy chứng nhận y tế (dành cho hàng hóa thực phẩm, phụ gia) |
55 | CE | Chứng nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn châu Âu |
56 | CNF | Tiền hàng và cước phí |
57 | CPT | Điều kiện cước phí trả tới |
58 | CW | Trọng lượng để tính cước trong vận chuyển hàng không |

Vì sao cần hiểu về thuật ngữ xuất nhập khẩu?
Hiểu rõ thuật ngữ xuất nhập khẩu là chìa khóa để bạn thành công trong lĩnh vực thương mại quốc tế đầy tiềm năng này. Bởi lẽ, các thuật ngữ này không chỉ là ngôn ngữ giao tiếp chuyên nghiệp mà còn chứa đựng những quy định, điều khoản pháp lý quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ của bạn trong quá trình giao dịch.
Nắm vững kiến thức này không chỉ giúp bạn tự tin đàm phán, ký kết hợp đồng mà còn hạn chế rủi ro, tranh chấp phát sinh. Đặc biệt, nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội việc làm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, việc am hiểu thuật ngữ chuyên ngành sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn, giúp bạn nổi bật giữa đám đông ứng viên.
Bên cạnh đó, nếu bạn đang muốn khám phá sâu hơn về lĩnh vực xuất nhập khẩu và tìm kiếm cơ hội việc làm hấp dẫn, hãy truy cập ngay TopCV để cập nhật thông tin tuyển dụng mới nhất và các khóa học chuyên ngành chất lượng. TopCV tự tin là cầu nối uy tín giúp bạn kết nối với nhà tuyển dụng hàng đầu và mở ra cánh cửa sự nghiệp thành công cho bạn trong lĩnh vực xuất nhập khẩu hấp dẫn này.
Xem thêm: Tổng quan về công việc ngành Logistics
Trên đây là các thuật ngữ xuất nhập khẩu quan trọng mà bất kỳ ai hoạt động trong lĩnh vực này cũng cần nắm vững. Hiểu rõ và sử dụng thành thạo các thuật ngữ này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong quá trình theo đuổi thành công ở lĩnh vực xuất nhập khẩu.
Nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội việc làm trong lĩnh vực này, TopCV là nền tảng lý tưởng để bạn có thể bắt đầu sự nghiệp của mình. Với hệ thống nền tảng hiện đại, các cơ hội việc làm đa dạng và phong phú, TopCV sẽ giúp bạn xây dựng một hồ sơ từ các mẫu CV chuyên nghiệp và nổi bật trước nhà tuyển dụng. Hãy truy cập TopCV ngay để khám phá những cơ hội nghề nghiệp mới và đưa sự nghiệp của bạn lên tầm cao mới!
Nguồn ảnh: Sưu tầm
